This article has been translated from English to Vietnamese.

Lý thuyết Sóng Elliott ("EWT") được đặt theo tên Ralph Nelson Elliott.

Đây là một phương pháp phân tích kỹ thuật dựa trên tâm lý đám đông.

Lấy cảm hứng từ Lý thuyết Dow và các quan sát tự nhiên, Elliott kết luận rằng sự di chuyển của thị trường chứng khoán có thể được dự đoán bằng cách quan sát và nhận diện một mô hình sóng lặp đi lặp lại.

Sóng Elliott là gì?

Sóng Elliott là một dạng phân tích kỹ thuật được phát triển bởi Ralph Nelson Elliott.

Elliott tin rằng thị trường có xu hướng theo một mô hình lặp lại được điều khiển bởi tâm lý đám đông.

Bất chấp những thay đổi xảy ra trong điều kiện thị trường, nghiên cứu của Elliott gợi ý rằng các nhà đầu tư cuối cùng vẫn lặp lại chu kỳ thăng trầm giống nhau hết lần này đến lần khác.

Sử dụng dữ liệu từ Chỉ số Công nghiệp Dow Jones (DJIA), ông phát hiện rằng sự di chuyển của giá cổ phiếu có một thiết kế cấu trúc phản ánh sự hài hòa cơ bản tìm thấy trong tự nhiên.

Elliott tin rằng tất cả các hoạt động của con người, không chỉ riêng thị trường chứng khoán, đều chịu ảnh hưởng bởi chuỗi sóng có thể nhận diện này.

Ông đã cô lập các mẫu hình, hay "sóng", của các chuyển động có hướng tái diễn trên thị trường nhưng không nhất thiết phải lặp lại về thời gian hoặc biên độ.

Sau đó, ông mô tả cách những "sóng" này liên kết với nhau để tạo nên các phiên bản lớn hơn của cùng một mẫu hình, và những mẫu hình đó lại là các khối xây dựng cho các mẫu hình có kích thước lớn hơn tiếp theo, và cứ thế tiếp diễn.

Với sự giúp đỡ của C. J. Collins, ý tưởng của Elliott đã thu hút sự chú ý của Phố Wall qua một loạt bài báo được xuất bản trên tạp chí Financial World vào năm 1939.

Trong thập niên 1950 và 1960 (sau khi Elliott qua đời), công trình của ông được phát triển bởi Hamilton Bolton. Năm 1960, Bolton viết "Nguyên lý Sóng Elliott–Một Đánh giá Phê phán". Đây là công trình quan trọng đầu tiên kể từ khi Elliott qua đời.

Năm 1978, Robert PrechterA. J. Frost hợp tác viết sách "Nguyên lý Sóng Elliott".

Ngày nay, Robert Prechter đã tiếp nhận trọng trách của Elliott và dẫn dắt một thế hệ mới của những người được gọi là "Ellioticians", áp dụng lý thuyết của ông vào các thị trường tài chính ngày nay.

Những người thực hành nổi tiếng bao gồm Prechter, Jack Schwager, và tỷ phú Paul Tudor Jones.

Lý thuyết Sóng Elliott là gì?

Một Sóng Elliott có hai pha cơ bản:

  1. Pha xung lực hoặc động lực
  2. Pha phản ứng hoặc điều chỉnh

Pha xung lực luôn di chuyển theo hướng của xu hướng, trong khi pha điều chỉnh di chuyển ngược lại.

Điều này có nghĩa là:

  • Trong một thị trường tăng giá, pha xung lực sẽ di chuyển lên trên trong khi pha điều chỉnh sẽ di chuyển xuống dưới.
  • Trong một thị trường giảm giá, pha xung lực sẽ di chuyển xuống dưới và pha điều chỉnh sẽ di chuyển lên trên.

Lý thuyết Sóng Elliott hoạt động như thế nào?

Các lực lượng nền tảng đằng sau Lý thuyết Sóng Elliott là xây dựng và phá bỏ.

Dưới đây là các khái niệm cơ bản của Lý thuyết Sóng Elliott:

  1. Hành động sẽ được theo sau bởi một phản ứng.
  2. Có năm sóng theo hướng của xu hướng chính, theo sau là ba sóng điều chỉnh (một chuyển động "5-3").
  3. Một chuyển động 5-3 hoàn thành một chu kỳ. Chuyển động 5-3 này sau đó trở thành hai phân khu của sóng 5-3 cao hơn tiếp theo.
  4. Mẫu hình 5-3 cơ bản vẫn không đổi, mặc dù thời gian của mỗi sóng có thể thay đổi.

Mẫu hình cơ bản gồm tám sóng (năm lên và ba xuống) được đánh số 1, 2, 3, 4, 5, a, b, và c.

Mẫu hình Lý thuyết Sóng Elliott

  • Sóng 1, 3 và 5 được gọi là sóng xung lực.
  • Sóng 2 và 4 được gọi là sóng điều chỉnh.
  • Sóng a, b và c điều chỉnh xu hướng chính được tạo ra bởi sóng 1 đến 5.

Xu hướng chính được thiết lập bởi sóng 1 đến 5 và có thể là đi lên hoặc đi xuống.

Sóng a, b và c luôn di chuyển theo hướng ngược lại của sóng 1 đến 5.

Lý thuyết Sóng Elliott hiểu rằng tâm lý công chúng và tâm lý đám đông di chuyển trong 5 sóng theo xu hướng chính, và 3 sóng trong xu hướng ngược chiều.

Một khi một chuyển động 5 sóng trong tâm lý công chúng hoàn thành, thì đã đến lúc để tâm lý vô thức của công chúng chuyển hướng ngược lại, điều này chỉ đơn giản là một nguyên nhân tự nhiên trong tâm lý con người, và không phải là tác động hoạt động từ một dạng "tin tức" nào đó.

Một Sóng Trong Một Sóng

Lý thuyết Sóng Elliott cho rằng mỗi sóng trong một sóng chứa đựng một đếm sóng hoàn chỉnh 5-3 của một chu kỳ nhỏ hơn.

  • Đếm sóng dài nhất được gọi là Siêu Chu Kỳ Lớn. Sóng Siêu Chu Kỳ Lớn gồm các Chu Kỳ Lớn, và các Chu Kỳ Lớn gồm các Chu Kỳ.
  • Quá trình này tiếp tục vào các sóng Chính, Trung Giản, Phút, Minuette và Sub-Minuette.

Biểu đồ sau đây cho thấy cách sóng 5-3 được tạo thành từ các chu kỳ nhỏ hơn.

Sóng Elliott Trong Một Sóng

Biểu đồ này chứa mẫu hình giống hệt trong biểu đồ trước đó, nhưng các chu kỳ nhỏ hơn cũng được hiển thị.

Ví dụ, bạn có thể thấy rằng sóng xung lực được đánh số 1 trong biểu đồ trước đó được tạo thành từ năm sóng nhỏ hơn.

Các số Fibonacci cung cấp nền tảng toán học cho Lý thuyết Sóng Elliott.

Tóm lại, dãy số Fibonacci được tạo ra bằng cách đơn giản bắt đầu từ 1 và cộng số trước đó để có số mới (ví dụ, 0+1=1, 1+1=2, 2+1=3, 3+2=5, 5+3=8, 8+5=13, v.v.).

Mỗi chu kỳ mà Elliott định nghĩa được tạo thành từ một tổng số đếm sóng nằm trong dãy số Fibonacci.

Ví dụ, biểu đồ trước đó cho thấy Sóng 1, 3, và 5 được tạo thành từ một mẫu hình 5 sóng xung lực nhỏ hơn trong khi Sóng 2 và 4 được tạo thành từ một mẫu hình 3 sóng điều chỉnh nhỏ hơn.

Những người thực hành Sóng Elliott sử dụng sự xác định của đếm sóng kết hợp với các số Fibonacci để dự đoán thời gian và biên độ của các chuyển động thị trường trong tương lai từ vài phút và giờ đến vài năm và thập kỷ.

Có sự đồng thuận chung trong số những người thực hành Sóng Elliott rằng Siêu Chu Kỳ Lớn gần đây nhất bắt đầu vào năm 1932 và sóng thứ năm cuối cùng của chu kỳ này bắt đầu ở mức đáy thị trường vào năm 1982. Tuy nhiên, đã có nhiều sự chênh lệch từ năm 1982.

Nhiều người đã báo trước sự xuất hiện của sự sụp đổ năm 1987 như là sự kết thúc của chu kỳ. Sự phục hồi mạnh mẽ sau đó đã khiến họ phải đánh giá lại đếm sóng của mình.

Và đó chính là điểm yếu của Lý thuyết Sóng Elliott. Giá trị dự đoán của nó phụ thuộc vào một đếm sóng chính xác.

Việc xác định nơi một sóng bắt đầu và một sóng kết thúc có thể cực kỳ chủ quan.

Sóng Elliott đã được sử dụng bởi một số nhà giao dịch thành công nhất trên Phố Wall và hoàn toàn bị bỏ qua bởi những người khác.