This article has been translated from English to Vietnamese.
Có bao giờ bạn tự hỏi tại sao lịch sử có vẻ như lặp lại không? Lý thuyết “Fourth Turning” mang đến cho chúng ta một lời giải thích thú vị.
Được phát triển bởi William Strauss và Neil Howe, lý thuyết này cho rằng lịch sử không chỉ tiến về phía trước theo một đường thẳng... mà nó di chuyển theo chu kỳ, như các mùa trong năm.
Fourth Turning là gì?
Hãy tưởng tượng lịch sử như một vòng quay khổng lồ, hoàn thành một vòng quay đầy đủ mỗi 80-100 năm (gọi là “saeculum”).
Trong mỗi vòng quay, chúng ta trải qua bốn giai đoạn hoặc “turnings” khác nhau, mỗi giai đoạn kéo dài khoảng 20-25 năm và phản ánh những thay đổi lớn trong cách xã hội nhìn nhận chính mình và tương lai của nó.
Tại sao lý thuyết này lại được chú ý vào lúc này? Chà, khi thời gian trở nên không chắc chắn (khó khăn kinh tế, phân chia chính trị, xung đột toàn cầu), chúng ta tự nhiên tìm kiếm các mẫu hình để hiểu được sự hỗn loạn.
Lý thuyết “Fourth Turning” cung cấp một khuôn khổ cho rằng sự hỗn loạn của ngày hôm nay không phải ngẫu nhiên mà là một phần của một mẫu hình lịch sử có thể dự đoán được.
Mặc dù lý thuyết này chủ yếu tập trung vào lịch sử Anglo-Mỹ, nhưng mong muốn của con người trong việc tìm kiếm các mẫu hình thời gian không giới hạn ở tư duy phương Tây.
Từ chu kỳ triều đại Trung Quốc cổ đại đến các truyền thống văn hóa khác nhau, chúng ta đều thích nhận diện nhịp điệu trong dòng chảy lịch sử tưởng chừng như hỗn loạn.
Những viên gạch xây dựng: Các khái niệm cốt lõi của lý thuyết
Hãy nghĩ về lý thuyết “Fourth Turning” như một danh sách phát lịch sử lặp lại mỗi 80-100 năm, với bốn bản nhạc riêng biệt:
Bốn Turnings
Hãy hình dung mỗi turning như một mùa của lịch sử:
- The High (First Turning) – Hãy nghĩ về điều này như mùa xuân của xã hội. Đây là thời kỳ hậu khủng hoảng của lạc quan, các tổ chức mạnh mẽ và tinh thần cộng đồng. Mọi người cùng nhau xây dựng lại sau khi vượt qua một cơn bão lớn.
- The Awakening (Second Turning) – Mùa hè đến với sức nóng đam mê. Mọi người bắt đầu đặt câu hỏi về các tổ chức và tập trung vào sự phát triển cá nhân. Hãy nghĩ về các hippie những năm 1960 nói, "Hệ thống bị hỏng rồi, anh bạn!"
- The Unraveling (Third Turning) – Mùa thu mang sự suy tàn. Niềm tin vào các tổ chức bị mờ nhạt, chủ nghĩa cá nhân nở rộ và xã hội bị phân hóa thành các nhóm đối lập không thể đồng ý về bất cứ điều gì.
- The Crisis (Fourth Turning) – Mùa đông đến với những thách thức quyết định. Một mối đe dọa được cảm nhận đến sự sống còn quốc gia buộc mọi người phải tập hợp lại, xây dựng lại các tổ chức và tạo ra một trật tự mới.
Những người chơi thế hệ

Mỗi turning có bốn nguyên mẫu thế hệ ở trung tâm của nó:
- Thế hệ Prophet (như Baby Boomers) được sinh ra sau một cuộc khủng hoảng, lớn lên được nuông chiều và trở thành người trưởng thành tập trung vào nguyên tắc.
- Thế hệ Nomad (như Gen X) được sinh ra trong thời kỳ tỉnh ngộ, lớn lên được bảo vệ kém và trở thành người sống sót thực dụng.
- Thế hệ Hero (như Millennials) được sinh ra sau một cuộc tỉnh ngộ, lớn lên được bảo vệ ngày càng nhiều và đối mặt với các cuộc khủng hoảng lớn khi trưởng thành trẻ.
- Thế hệ Artist (như Thế hệ Im lặng) được sinh ra trong một cuộc khủng hoảng, lớn lên được bảo vệ quá mức và trở thành người trưởng thành quy phục, tập trung vào quy trình.
Lý thuyết cho rằng các thế hệ và turnings này nhảy múa cùng nhau trong một nhịp điệu có thể dự đoán, mặc dù thời gian chính xác và các sự kiện cụ thể có thể khác nhau, như các mùa đôi khi bắt đầu sớm hoặc muộn.
Những bộ óc vĩ đại: Ai đã tạo ra lý thuyết này?
Lý thuyết “Fourth Turning” xuất hiện từ sự hợp tác của hai cá nhân hấp dẫn: William Strauss (một nhà viết kịch) và Neil Howe (một nhà sử học và dân số học).
Sự hợp tác của họ bắt đầu vào cuối những năm 1980, được thúc đẩy bởi sự tò mò về lý do tại sao Baby Boomers và thế hệ G.I. nhìn thế giới rất khác nhau.
Hành trình của họ đã tạo ra một số cuốn sách có ảnh hưởng:
- “Generations” (1991) – Cuốn sách đầu tiên của họ về các mẫu thế hệ.
- “The Fourth Turning” (1997) – Nơi họ phát triển đầy đủ lý thuyết chu kỳ của mình.
- “Millennials Rising” (2000) – Tập trung vào thế hệ mà họ tin rằng sẽ đối mặt với cuộc khủng hoảng tiếp theo.
- “The Fourth Turning Is Here” (2023) – Bản cập nhật gần đây của Howe (sau khi Strauss qua đời), áp dụng lý thuyết cho các sự kiện hiện tại.
Công việc của họ đã ảnh hưởng đến các lĩnh vực từ tiếp thị đến quản lý, mặc dù nó không tránh khỏi sự chỉ trích. Một số học giả và nhà báo đã đặt câu hỏi liệu lý thuyết có quá định đoạt hoặc thiếu bằng chứng thực nghiệm đầy đủ hay không.
Nền tảng học thuật của các tác giả trong nhân văn hơn là khoa học xã hội định lượng có thể đã định hình cách tiếp cận của họ, tập trung nhiều hơn vào các câu chuyện và mẫu hình lịch sử hơn là phân tích thống kê.
Mặc dù có những chỉ trích, ý tưởng của họ vẫn tiếp tục lay động với những người tìm kiếm để hiểu thời đại hỗn loạn ngày nay.
Hiểu từng Turning: Cái nhìn gần hơn
The High (First Turning)
Hình dung xã hội sau khi sống sót qua một cuộc khủng hoảng lớn—mọi người đang xây dựng lại với sự lạc quan mới. Trong Thời kỳ Thịnh vượng:
- Cuộc sống cộng đồng nở rộ
- Các tổ chức trở nên mạnh mẽ
- Mục tiêu tập thể vượt qua mong muốn cá nhân
- Mọi người tập trung vào việc lập kế hoạch cho một tương lai tươi sáng
Hãy nghĩ về nước Mỹ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1946-1963), các khu phố ngoại ô mở rộng, các xa lộ liên bang được xây dựng và cảm giác chung là “tất cả chúng ta đều ở đây cùng nhau.” Văn hóa cảm thấy an toàn và ổn định, mặc dù có phần tuân thủ và thiếu chiều sâu tâm linh.
Các ví dụ khác bao gồm nước Mỹ sau Chiến tranh Cách mạng và “Kỷ nguyên của những cảm giác tốt đẹp” sau Chiến tranh 1812, những thời điểm mà mọi người tập trung vào xây dựng hơn là đặt câu hỏi.
The Awakening (Second Turning)
Hãy tưởng tượng những thiếu niên của Thời kỳ Thịnh vượng ổn định lớn lên và nói rằng, “Phải có nhiều điều hơn thế này!” Trong Thời kỳ Tỉnh ngộ:
- Các câu hỏi tâm linh nội tâm thay thế các mối quan tâm vật chất bên ngoài.
- Các nhà hoạt động trẻ thách thức các quy tắc đã được thiết lập.
- Cá nhân khẳng định quyền tự chủ chống lại các tổ chức.
- Xã hội trải qua một cuộc cách mạng văn hóa và tâm linh.
Cuộc Cách mạng Ý thức của những năm 1960-70 thể hiện điều này một cách hoàn hảo: Woodstock, các cuộc diễu hành quyền dân sự và sự từ chối của “cơ sở.”
Các ví dụ trước bao gồm Phong trào Siêu việt và Đại Tỉnh ngộ, là những giai đoạn khi các câu hỏi tâm linh chiếm ưu thế trong cuộc thảo luận công khai.
The Unraveling (Third Turning)
Bây giờ, hãy tưởng tượng con lắc swing hơn nữa về hướng cá nhân. Trong Thời kỳ Tan rã:
- Niềm tin vào các tổ chức đạt mức thấp mới.
- Xã hội bị phân mảnh thành các nhóm phân cực.
- Các nhà lãnh đạo tránh các quyết định khó khăn.
- Tự do cá nhân đạt đến đỉnh điểm.
- Các vấn đề công cộng không được giải quyết.
Các ví dụ gần đây bao gồm Chiến tranh Văn hóa những năm 1980-2000, nhưng các xu hướng tương tự đã xuất hiện trước Chiến tranh thế giới thứ nhất và trong các thập kỷ dẫn đến cả Chiến tranh Nội chiến và Cách mạng.
Trong những giai đoạn này, xã hội dường như ngày càng không thể cùng nhau giải quyết các vấn đề lớn.
The Crisis (Fourth Turning)
Cuối cùng, điểm đột phá xuất hiện. Trong Thời kỳ Khủng hoảng:
- Mối đe dọa tồn tại được cảm nhận xuất hiện.
- Cá nhân nhường chỗ cho hành động tập thể.
- Xã hội tập hợp quanh một mục đích chung.
- Quyền lực dân sự được củng cố.
- Cải tổ lớn về cơ cấu tổ chức diễn ra.
Đại Khủng hoảng và Chiến tranh thế giới thứ hai (1929-1945) đại diện cho một Thời kỳ Khủng hoảng điển hình, xã hội hoàn toàn tái tổ chức để đối phó với các mối đe dọa lớn.
Cách mạng Mỹ và Nội chiến đánh dấu những giai đoạn Khủng hoảng trước đó, khi sự tồn tại của quốc gia đang bị đe dọa.
Nhiều người ủng hộ lý thuyết tin rằng chúng ta đã bước vào một cuộc Khủng hoảng mới khoảng năm 2008 với sự sụp đổ tài chính, với đỉnh điểm có thể xảy ra vào những năm 2020-2030.
Lịch sử Mỹ qua lăng kính Fourth Turning
Nhìn vào lịch sử Mỹ qua chu kỳ bốn mùa này tiết lộ một mẫu hình hấp dẫn:
| Saeculum | Turnings | Năm | Sự kiện chính | Thế hệ thống trị |
|---|---|---|---|---|
| Cách mạng | Thịnh vượng | 1704-1727 | Thời kỳ Augusta của Empire | Tỉnh ngộ (Prophet) |
| Tỉnh ngộ | 1727-1746 | Đại Tỉnh ngộ | Tự do (Nomad) | |
| Tan rã | 1746-1773 | Chiến tranh Bảy năm | Cộng hòa (Hero) | |
| Khủng hoảng | 1773-1794 | Cách mạng Mỹ | Thỏa hiệp (Artist) | |
| Nội chiến | Thịnh vượng | 1794-1822 | Kỷ nguyên của những cảm giác tốt đẹp | Siêu việt (Prophet) |
| Tỉnh ngộ | 1822-1844 | Thức tỉnh Siêu việt | Mạ vàng (Nomad) | |
| Tan rã | 1844-1860 | Chủ nghĩa phân vùng | Tiến bộ (Artist) | |
| Khủng hoảng | 1860-1865 | Nội chiến | Truyền giáo (Prophet) | |
| Cường quốc lớn | Thịnh vượng | 1865-1886 | Tái thiết & Kỷ nguyên Mạ vàng | Bị mất (Nomad) |
| Tỉnh ngộ | 1886-1908 | Kỷ nguyên Tiến bộ | G.I. (Hero) | |
| Tan rã | 1908-1929 | Những năm 20 huy hoàng | Im lặng (Artist) | |
| Khủng hoảng | 1929-1946 | Đại Khủng hoảng & WWII | Bùng nổ (Prophet) | |
| Thiên niên kỷ | Thịnh vượng | 1946-1964 | Bùng nổ hậu WWII | Thế hệ X (Nomad) |
| Tỉnh ngộ | 1964-1984 | Cách mạng Ý thức | Thiên niên kỷ (Hero) | |
| Tan rã | 1984-2008 | Chiến tranh Văn hóa | Người bản địa (Artist) | |
| Khủng hoảng | 2008-Nay | Khủng hoảng tài chính, Đại dịch, Bất ổn chính trị | Boomers (Prophet) & Millennials (Hero) |
Mỗi chu kỳ kéo dài khoảng 80 năm, tương đương với độ dài của một đời người dài, với mỗi turning kéo dài khoảng 20 năm. Thời gian không chính xác (như các mùa có thể đến sớm hoặc muộn), nhưng mẫu hình vẫn tồn tại.
Theo lý thuyết này, Millennials ngày nay là thế hệ “Hero”, trưởng thành trong một cuộc Khủng hoảng và được kỳ vọng sẽ hành động tập thể để giải quyết nó, giống như Thế hệ G.I. đã làm trong Đại Khủng hoảng và Chiến tranh thế giới thứ hai.
Những người hoài nghi: Chỉ trích và hạn chế
Không phải ai cũng thấy lý thuyết “Fourth Turning” thuyết phục. Những người chỉ trích đã nêu ra một số lo ngại quan trọng:
- Chứng cứ đâu? Lý thuyết thiếu bằng chứng thực nghiệm khắt khe, dựa nhiều hơn vào các ví dụ lịch sử có chọn lọc hơn là phân tích dữ liệu có hệ thống.
- Quá định đoạt? Bằng cách gợi ý rằng lịch sử theo chu kỳ có thể dự đoán, những người chỉ trích cho rằng lý thuyết làm giảm giá trị của lựa chọn cá nhân, các sự kiện bất ngờ và các yếu tố khác ảnh hưởng đến lịch sử.
- Định nghĩa linh hoạt thuận tiện? Các định nghĩa khá linh hoạt về các thế hệ và điểm turning khiến lý thuyết khó bị bác bỏ; bất kỳ sự kiện lịch sử nào đều có thể được diễn giải để phù hợp với khuôn khổ này.
- Cảnh báo đơn giản hóa quá mức! Bằng cách tập trung chủ yếu vào các nguyên mẫu thế hệ, lý thuyết có thể đánh giá thấp các yếu tố quan trọng khác như giai cấp kinh tế, chủng tộc, giới tính và tôn giáo trong việc định hình sự thay đổi lịch sử.
Một số nhà sử học thậm chí đã mô tả lý thuyết này như giả khoa học, giống như một "tử vi lịch sử phức tạp" hơn là một lý thuyết khoa học có thể kiểm tra được.
Các quan điểm thay thế cho rằng mặc dù có thể tồn tại các mẫu hình trong lịch sử, nhưng chúng không nhất thiết phải theo chu kỳ. Như Mark Twain từng nói, “Lịch sử không lặp lại, nhưng nó thường gieo vần.”
Các sự kiện lịch sử cụ thể, các nhà lãnh đạo có ảnh hưởng và các đột phá công nghệ có thể thay đổi đáng kể quỹ đạo lịch sử vượt xa những gì bất kỳ lý thuyết chu kỳ nào có thể dự đoán.
Tác động lan tỏa: Lý thuyết này có ý nghĩa gì đối với xã hội?
Nếu lý thuyết “Fourth Turning” có giá trị, điều đó có ý nghĩa gì đối với xã hội, chính trị và kinh tế của chúng ta?
Đối với xã hội
Trong một thời kỳ Khủng hoảng như thời điểm chúng ta có thể đang trải qua hiện nay, lý thuyết này gợi ý:
- Mối quan hệ cộng đồng có thể mạnh mẽ hơn khi mọi người đối mặt với các mối đe dọa chung.
- Các biểu hiện văn hóa có thể ngày càng phản ánh mối quan tâm tập thể.
- Cha mẹ có thể trở nên bảo vệ con cái hơn.
- Giá trị truyền thống có thể thấy sự hồi sinh.
Đối với chính trị
Lý thuyết dự đoán:
- Sự tái cấu trúc chính trị lớn.
- Sự xuất hiện của lãnh đạo mạnh mẽ và quyết đoán.
- Sự tập trung mới vào quyền lực dân sự.
- Một khoảnh khắc “sáng lập” tiềm năng có thể làm thay đổi các thể chế chính trị.
Đối với kinh tế
Chúng ta có thể mong đợi:
- Tái cấu trúc kinh tế sau các cuộc khủng hoảng tài chính.
- Có thể phân phối tài sản công bằng hơn trong dài hạn.
- Sự biến động có lợi cho chiến lược đầu tư dài hạn.
- Đổi mới công nghệ được thúc đẩy bởi nhu cầu do khủng hoảng.
Quan điểm “Fourth Turning” cho rằng trong khi các cuộc khủng hoảng mang lại khó khăn, chúng đóng vai trò quan trọng trong việc phá vỡ các hệ thống lỗi thời và tạo không gian cho sự đổi mới.
Tuy nhiên, các dự đoán về kết quả cụ thể, chẳng hạn như liệu chúng ta có thấy sự trở lại của vai trò giới truyền thống hay tham gia tôn giáo gia tăng, vẫn còn là dự đoán.
Thế giới hiện tại qua lăng kính Fourth Turning
Nhiều người theo dõi lý thuyết tin rằng chúng ta hiện đang sống qua một Fourth Turning bắt đầu khoảng năm 2008 với cuộc khủng hoảng tài chính. Từ góc nhìn này, các sự kiện lớn gần đây như:
- Sự sụp đổ tài chính 2008
- Sự phân cực chính trị ngày càng gia tăng
- Đại dịch COVID-19
- Căng thẳng địa chính trị gia tăng
- Sự thay đổi công nghệ nhanh chóng
Tất cả phù hợp với mô hình của một thời kỳ Khủng hoảng. Những người ủng hộ cho rằng những thách thức này sẽ tiếp tục gia tăng, có khả năng đạt đỉnh điểm vào cuối những năm 2020 hoặc đầu những năm 2030, trước khi giải quyết thành một Thời kỳ Thịnh vượng mới.
Lý thuyết có thể giúp giải thích tại sao thời đại hiện tại của chúng ta cảm thấy có ý nghĩa lịch sử đến vậy. Chúng ta thực sự có thể đang sống qua một trong số những thời kỳ hiếm hoi khi các xã hội tái cấu trúc cơ bản.
Góc nhìn học thuật
Lý thuyết “Fourth Turning” đã nhận được những đánh giá trái chiều trong giới học thuật.
Mặc dù một số học giả thừa nhận luận điểm “táo bạo và giàu trí tưởng tượng” của nó, nhiều người vẫn hoài nghi vì một số lý do:
- Lý thuyết thiếu loại phân tích dữ liệu có hệ thống mà các học giả thường mong đợi.
- Quan điểm định đoạt của nó mâu thuẫn với sự nhấn mạnh của các nhà sử học về sự phức tạp và ngẫu nhiên.
- Thời gian linh hoạt của các turnings đặt ra câu hỏi về khả năng bác bỏ.
- Xếp loại cả một thế hệ dưới các nguyên mẫu rộng có vẻ quá đơn giản hóa.
Phần lớn giới học thuật coi lịch sử phức tạp hơn nhiều so với bất kỳ mô hình chu kỳ nào có thể thể hiện, với vô số biến số tương tác theo cách phức tạp.
Các mô hình chu kỳ lịch sử thay thế do các học giả như Arthur Schlesinger Sr., Frank Klingberg và Peter Turchin đề xuất sử dụng các phương pháp luận khác nhau và tập trung vào các khía cạnh khác nhau của sự thay đổi lịch sử.
Lý thuyết “Fourth Turning” phổ biến hơn trong diễn ngôn công cộng hơn là trong academia, nơi nó thường được xem như một khung câu chuyện thú vị hơn là một lý thuyết khoa học đã được xác thực.
Fourth Turning vs. Structural-Demographic Theory
Lý thuyết Structural-Demographic Theory (SDT) của Peter Turchin và Fourth Turning của Neil Howe là hai khuôn khổ tìm cách hiểu các chu kỳ dài hạn trong lịch sử, đặc biệt tập trung vào các giai đoạn khủng hoảng và biến đổi xã hội.
Mặc dù cả hai lý thuyết đều đề xuất rằng lịch sử theo những mẫu hình có thể nhận biết, nhưng chúng khác nhau đáng kể trong phương pháp, giả định và ứng dụng của mình.
Lý thuyết Structural-Demographic Theory của Turchin bắt nguồn từ lĩnh vực cliodynamics, kết hợp lịch sử, xã hội học và mô hình toán học để phân tích các quá trình xã hội quy mô lớn.
- Lý thuyết này xem xét các lực lượng cấu trúc như tăng trưởng dân số, bất bình đẳng kinh tế, sản xuất quá mức của tầng lớp tinh hoa và tài chính nhà nước.
- Những yếu tố này tương tác qua thời gian để tạo ra các điều kiện có thể dẫn đến bất ổn chính trị và thậm chí là sụp đổ xã hội.
- Turchin sử dụng dữ liệu lịch sử và xu hướng có thể đo lường được để kiểm tra mô hình của mình và đưa ra dự báo có xác suất về sự bất ổn trong tương lai.
Ngược lại, Fourth Turning, được phát triển bởi Neil Howe và William Strauss, là một phần của lý thuyết thế hệ tập trung vào các sự chuyển đổi văn hóa và tâm lý được thúc đẩy bởi các thế hệ khác nhau.
- Theo quan điểm này, lịch sử di chuyển qua bốn giai đoạn lặp lại: Thịnh vượng, Tỉnh ngộ, Tan rã và Khủng hoảng.
- Mỗi giai đoạn kéo dài khoảng 20 đến 25 năm và được định hình bởi thái độ và trải nghiệm của thế hệ trưởng thành trong giai đoạn đó.
- Giai đoạn Khủng hoảng, hay Fourth Turning, được xem là thời gian của biến động mạnh mẽ cuối cùng dẫn đến sự xuất hiện của một trật tự xã hội mới.
Mặc dù có sự khác biệt, cả hai lý thuyết công nhận rằng các xã hội trải qua chu kỳ ổn định và bất ổn lặp lại. Chúng cũng chia sẻ ý tưởng rằng các cuộc khủng hoảng không phải là các sự kiện ngẫu nhiên mà được xây dựng qua thời gian thông qua các động lực xã hội cơ bản.
Một sự khác biệt lớn nằm ở cách mỗi phương pháp đưa ra dự đoán.
- Turchin dựa vào phân tích định lượng, sử dụng dữ liệu để mô hình hóa và dự báo bất ổn.
- Cách tiếp cận của Howe, tuy nhiên, dựa nhiều hơn vào câu chuyện, rút ra từ các tương đồng lịch sử và mẫu hình thế hệ.
Điểm mạnh và yếu
| Khía cạnh | Structural-Demographic Theory | Fourth Turning |
|---|---|---|
| Phương pháp luận | Thực nghiệm và định lượng | Định tính và kể chuyện |
| Tính dự đoán | Dự báo có thể kiểm tra thống kê | Dựa trên các nguyên mẫu thế hệ |
| Tính ứng dụng | Áp dụng rộng rãi qua các nền văn hóa và thời kỳ | Chủ yếu tập trung vào các xã hội Anglo-Mỹ |
| Chỉ trích | Có thể quá định đoạt | Thiếu hỗ trợ thực nghiệm khắt khe |
Fourth Turning phục vụ như một lăng kính ẩn dụ để giải thích lịch sử, truyền cảm hứng cho các câu chuyện và mẫu hình rộng lớn, trong khi SDT là một nỗ lực khoa học nhằm khám phá và kiểm tra các quy luật cơ bản điều khiển sự thay đổi xã hội.
Một phía tìm kiếm ý nghĩa; phía còn lại tìm kiếm giải thích có thể đo lường.
Kết luận: Một góc nhìn cân bằng
Lý thuyết “Fourth Turning” cung cấp một lăng kính hấp dẫn để hiểu các mẫu hình lịch sử và diễn giải các sự kiện hiện tại.
Mô hình chuyển động theo chu kỳ của bốn tâm trạng xã hội khác biệt và bốn nguyên mẫu thế hệ cung cấp một khuôn khổ thú vị để hiểu các biến động lịch sử phức tạp.
Sự phổ biến hiện tại của lý thuyết này nói lên mong muốn của con người tìm kiếm ý nghĩa và mẫu hình trong thời kỳ hỗn loạn.
Khi đối mặt với sự phân cực chính trị, bất ổn kinh tế, và các thách thức toàn cầu, có sự an ủi trong việc tin rằng những biến động này theo những chu kỳ có thể dự đoán cuối cùng dẫn đến sự đổi mới.
Tuy nhiên, điều quan trọng là xem xét rằng lịch sử hiếm khi theo những mẫu hình gọn gàng, và vô số biến số, từ lựa chọn cá nhân đến đột phá công nghệ, có thể làm thay đổi hướng đi của nó theo những cách không thể đoán trước.
Có lẽ điều quý giá nhất của lý thuyết “Fourth Turning” không phải là sức mạnh dự đoán của nó mà là nhắc nhở rằng các xã hội liên tục di chuyển qua các chu kỳ tăng trưởng, suy tàn và đổi mới.
Ngay cả khi thời gian cụ thể và các mẫu hình không chính xác như lý thuyết gợi ý, nó cung cấp một lăng kính mà nhiều người thấy có ý nghĩa trong việc hiểu thế giới đang thay đổi của chúng ta.
Cuối cùng, mặc dù “Fourth Turning” có thể không phải là bản đồ hoàn hảo cho tương lai, nhưng nó cung cấp một khuôn khổ kích thích tư duy để hiểu quá khứ của chúng ta và điều hướng hiện tại của chúng ta.