This article has been translated from English to Vietnamese.
Từ lóng “tank” là một thuật ngữ được mượn từ thị trường tài chính truyền thống và dùng để miêu tả một màn trình diễn tài chính kém của một tài sản cụ thể.
Một tài sản được nói là đang “tanking” khi giá của nó đang giảm rất nhanh.
Thuật ngữ tank cũng có thể được dùng để chỉ một ngành công nghiệp hoặc công ty cụ thể nào đó đang hoạt động không tốt.
Một cách dùng phổ biến khác của từ này là khi một tài sản hoặc danh mục đầu tư được xem là “in the tank” nếu hiệu suất tài chính của nó giảm đáng kể về giá trị trong khoảng thời gian dài.
Cụm từ “tanking” thường được dùng như đối lập của “rallying”.
Một tài sản đang rallying khi nó tăng giá trị nhanh chóng trong ngắn hạn, trong khi tanking chỉ điều ngược lại khi giá thị trường giảm mạnh và nhanh.
Một thuật ngữ liên quan đến tanking là “bleeding”, cũng ám chỉ sự giảm giá trên thị trường.
Tuy nhiên, bleeding thường mô tả một sự giảm chậm hơn diễn ra trong thời gian dài, thay vì nhanh và mạnh.