This article has been translated from English to Vietnamese.

Phần đầu năm 2025 đã đánh dấu bằng những biến động mạnh, kịch tính chính trị, và những cú sốc địa chính trị cho các nhà đầu tư trên thị trường.

Thị trường khởi đầu năm với đà tăng tích cực xung quanh sự trở lại của Tổng thống Trump, cắt giảm thuế và giảm quy định, nhưng đà này nhanh chóng chững lại sau đợt bán tháo "Ngày Giải phóng" tháng Tư, do các đe dọa thuế quan của Trump, lo ngại tài khóa, căng thẳng với Fed, và chính sách không đoán trước được.

Rủi ro địa chính trị leo thang với cuộc xung đột trực tiếp giữa Israel và Iran, nhưng một lệnh ngừng bắn nhanh chóng đã giúp khôi phục sự bình tĩnh trên thị trường. Tâm lý cải thiện sau khi có thỏa thuận thương mại bất ngờ giữa Mỹ và Trung Quốc và một thỏa thuận khung với Anh, với nhiều thỏa thuận thương mại khác được cho là đang trong quá trình đàm phán.

Chỉ số chứng khoán phục hồi, tài sản an toàn tăng vọt, và đồng đô la Mỹ suy yếu theo chiến lược tập trung vào xuất khẩu của Trump.

Từ Phố Wall đến các thị trường công nghệ châu Á, các nhà đầu tư phần lớn đã vượt qua sóng gió đầu năm, với khả năng chịu rủi ro phục hồi mạnh mẽ vào giữa năm.

Khi chúng ta bước vào nửa sau năm 2025 hứa hẹn đầy sự kiện, hãy cùng nhìn lại cách các chỉ số chứng khoán lớn đã hoạt động trong H1 2025, và những chủ đề chính và rủi ro có thể định hình những tháng tiếp theo.

Điểm chính

  • Thị trường toàn cầu bắt đầu mạnh mẽ vào năm 2025 nhưng nhanh chóng trở nên biến động do căng thẳng thương mại, rủi ro địa chính trị, và các tín hiệu từ ngân hàng trung ương thay đổi.
  • Công nghệ, vàng và một số cổ phiếu châu Á dẫn đầu mức tăng, trong khi đồng đô la Mỹ suy yếu khi các nhà giao dịch ưa thích tài sản an toàn hoặc có chính sách ổn định hơn.
  • Khi H2 diễn ra, thị trường vẫn nhạy cảm với các quyết định lãi suất, kết quả thu nhập và các khả năng leo thang thuế quan theo chiến lược thương mại của Trump.

Hiệu suất thị trường chứng khoán [1,2,3,4,5]

Chỉ số Quốc gia Chỉ số (27 tháng 6, 2025) % Tổng lợi nhuận YTD
Mỹ
Dow Jones Industrial Average Mỹ 43,819.27 3.89
NASDAQ 100 Index Mỹ 22,534.20 7.65
S&P 500 Index Mỹ 6,173.07 5.64
Châu Âu
Euro Stoxx 50 Châu Âu 563.40 14.47
DAX Đức 24,033.22 20.71
FTSE 100 Anh 8,798.91 9.93
CAC 40 Pháp 7,691.55 7.17
Châu Á
Nikkei 225 Nhật Bản 40,150.79 1.73
Hang Seng Hồng Kông 24,284.15 23.89
CSI 300 Trung Quốc 3,921.76 0.91
KOSPI Hàn Quốc 3,055.94 28.96
MSCI Singapore Singapore 409.56 12.29
SET Thái Lan 1,082.42 -20.41
Jakarta Composite Index Indonesia 6,897.40 0.49
FBM KLCI Malaysia 1,528.16 -4.94

Nguồn: Yahoo Finance. Liên kết:
https://finance.yahoo.com/markets/world-indices/
Tại Mỹ, thị trường chứng khoán vẫn vững mạnh mặc dù có lo ngại về chính trị và tài khóa. S&P 500 leo lên 5.64% YTD, đạt mức kỷ lục vào ngày 27 tháng 6, trong khi Nasdaq 100 vượt trội với mức tăng 7.65%, được kích thích bởi sự phấn khích về AI và sự tăng trưởng lịch sử của Nvidia.

Dow Jones tăng 3.89%, tụt lại phía sau khi cổ phiếu giá trị kém hấp dẫn hơn công nghệ. Tại Châu Âu, DAX của Đức dẫn đầu với mức tăng 20.71% YTD, được thúc đẩy bởi sức mạnh công nghiệp và xuất khẩu. Euro Stoxx 50 tăng 14.47%, được hỗ trợ bởi sự lạc quan thương mại và lãi suất ECB tạm dừng. FTSE 100 của Anh tăng 9.93%, được thúc đẩy bởi năng lượng và tài chính, trong khi CAC 40 của Pháp tăng thêm 7.17%.

Châu Á chứng kiến mức tăng nổi bật từ KOSPI của Hàn Quốc (+28.96%) và Hang Seng của Hồng Kông (+23.89%), nhờ vào việc cổ phiếu chip tăng vọt và tâm lý cải thiện từ Trung Quốc. Chỉ số MSCI của Singapore tăng 12.29% nhờ sức mạnh từ REIT và ngân hàng, và Indonesia tăng 0.49% nhờ tiêu thụ vững mạnh.

Trong khi đó, Nikkei 225 của Nhật Bản chỉ tăng 1.73% do biến động của Yên, SET của Thái Lan giảm 20.41% do bất ổn chính trị, và FBM KLCI của Malaysia giảm 4.9% YTD khi quốc gia này điều hướng cải cách cấu trúc.

Hàng hóa: Vàng, Dầu, và Kim loại công nghiệp chủ chốt [6,7]

Vàng là một trong những hàng hóa hoạt động tốt nhất trong H1 2025, tăng gần 25% YTD để giao dịch trên $3,300 mỗi ounce. Vàng đón nhận sự gia tăng dòng chảy như một biện pháp đối phó rủi ro địa chính trị, từ xung đột Israel-Iran đến sự không chắc chắn ở Ukraine, và đồng đô la Mỹ suy yếu.

Nhu cầu nơi trú ẩn an toàn còn được đẩy mạnh bởi việc mua vào từ ngân hàng trung ương và sự quan tâm trở lại từ các quỹ ETF vàng. Giá dầu biến động mạnh hơn. Sau khi tăng đột biến trong căng thẳng Trung Đông vào Q2 2025, cả Brent và WTI đã giảm xuống phạm vi US$66-67 mỗi thùng vào cuối tháng 6.

Một lệnh ngừng bắn nhanh chóng giữa Israel và Iran, cùng với dấu hiệu tăng cung OPEC+, đã giúp giảm bớt lo ngại về cung ứng. Nhưng lo ngại vẫn còn: mức thặng dư 2.1 triệu thùng mỗi ngày có thể đè nặng lên giá cả trong nửa cuối năm nếu nhu cầu vẫn yếu.

Về phía kim loại công nghiệp, hiệu suất không đồng đều. Nhu cầu đồng bắt đầu ổn định, đặc biệt với những dấu hiệu hỗ trợ cơ sở hạ tầng từ Trung Quốc, trong khi lithium và nickel chịu áp lực do cung vượt và dự báo nhu cầu EV điều chỉnh lại.

Tiền tệ: USD, EUR, JPY, GBP — Người thắng và kẻ thua [8]

Thị trường tiền tệ trong H1 2025 chứng kiến sự chuyển dịch rõ ràng khỏi đồng đô la Mỹ, đồng tiền này đã suy yếu giữa lúc các thâm hụt tài khóa tăng, sự không chắc chắn chính sách và giảm sức hấp dẫn nơi trú ẩn an toàn. Điều này phù hợp với sự thúc đẩy của Trump nhằm tăng cường sức cạnh tranh xuất khẩu thông qua một đồng đô la mềm hơn.

Franc Thụy Sĩ dẫn đầu mức tăng, tăng 13.7%, theo sát bởi euro (+13.4%) và bảng Anh (+9.7%). Yên Nhật cũng tăng 9.2% YTD, mặc dù gần đây đã cho thấy sự yếu kém khi Ngân hàng Nhật Bản phát tín hiệu có thể trì hoãn thắt chặt chính sách. Các động thái này phản ánh sở thích ngày càng tăng của nhà đầu tư đối với các loại tiền tệ được hỗ trợ bởi sự ổn định chính sách và độ tin cậy nơi trú ẩn an toàn.

Theo nghiên cứu của J.P. Morgan, các nhà phân tích cho rằng xu hướng này có thể tiếp tục, mặc dù sự không chắc chắn vẫn còn. Công ty duy trì quan điểm bi quan về đồng đô la Mỹ, bị thúc đẩy bởi kỳ vọng tăng trưởng trong nước chậm lại, giảm sự quan tâm đến tài sản Mỹ và khả năng cao đồng đô la giảm giá dài hạn.

Các nhà phân tích cũng nhấn mạnh rằng một khi đồng đô la bắt đầu suy giảm, thường kéo dài — gợi ý tiềm năng cho việc tăng cường sức mạnh trong các loại tiền tệ thị trường mới nổi và các lựa chọn thay thế forex khác, tùy thuộc vào điều kiện thị trường.

J.P. Morgan cũng chỉ ra các định giá đồng đô la đắt đỏ và việc tích lũy nợ quốc tế của Mỹ như các yếu tố cơ cấu đang đè nặng lên đồng bạc xanh. Khi các khu vực khác áp dụng chính sách hỗ trợ tăng trưởng hơn và sự quan tâm của nhà đầu tư chuyển hướng sang các tiếp cận đa dạng hóa, các nhà phân tích lưu ý các yếu tố ngày càng tăng có thể ảnh hưởng đến sức mạnh tương đối của đồng đô la.

Bối cảnh này đã, cho đến nay, phù hợp với các khoản lợi nhuận trong cả tiền tệ thị trường phát triển và mới nổi thông qua phần còn lại của 2025. Tiền tệ của các nền kinh tế có cân đối bên ngoài mạnh hơn và các đường hướng chính sách rõ ràng hơn đã cho thấy sức mạnh tương đối.

Động thái của Ngân hàng Trung ương và Xu hướng Lãi suất

Chính sách tiền tệ vẫn là động lực chính của tâm lý thị trường trong H1 2025, với các ngân hàng trung ương đi theo những con đường khác nhau để phản ứng với động lực lạm phát, áp lực chính trị và các dự báo tăng trưởng thay đổi. Những thay đổi chính sách này không chỉ ảnh hưởng đến kỳ vọng lãi suất mà còn định hình hành vi của nhà đầu tư trên các loại tiền tệ và tài sản.

Lãi suất đang đứng ở đâu?

Tại Mỹ, Cục Dự trữ Liên bang đã giữ lãi suất ổn định trong suốt nửa đầu năm 2025, chống lại áp lực từ Tổng thống Trump để cắt giảm.

Trong khi đó, Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) đã cắt giảm lãi suất lần thứ tám, hạ lãi suất tiền gửi xuống 2%, khi Chủ tịch Lagarde báo hiệu ECB đang gần kết thúc chu kỳ nới lỏng giữa lúc lạm phát hạ nhiệt và sự không chắc chắn về thương mại gia tăng từ thuế quan Mỹ.

Bên Nhật Bản, Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) đã giữ lãi suất chính sách ổn định ở mức 0.5%, kéo dài sự tạm ngừng của mình cho cuộc họp thứ ba liên tiếp, trong khi Thống đốc Ueda phát tín hiệu một lập trường thận trọng nhưng hơi mạnh mẽ hơn, viện dẫn áp lực lạm phát và nhu cầu giám sát các rủi ro thương mại và thị trường.

Cuộc chiến lạm phát: Tiến bộ hay Trở ngại?

Lạm phát đang có xu hướng giảm ở hầu hết các nền kinh tế lớn, mặc dù tiến độ không đồng đều. Tại Mỹ, lạm phát tổng thể đã hạ nhiệt, nhưng lạm phát cơ bản vẫn dai dẳng, giữ Fed trong tình trạng cảnh giác. Khu vực đồng euro đã chứng kiến sự giảm phát nhanh hơn, nhưng với cái giá phải trả là tăng trưởng.

Ở Nhật Bản, lạm phát đã duy trì trên 2% trong hơn ba năm, điều này cuối cùng có thể buộc BOJ phải thắt chặt lập trường cực kỳ lỏng lẻo của mình. Ngược lại, các thị trường mới nổi đã tận hưởng lạm phát tương đối ổn định nhờ dự trữ mạnh hơn và vị thế tài khóa tốt hơn.

Tiếp đó là tác động đầy đủ của các mức thuế thương mại mới vẫn chưa được phản ánh đầy đủ trong giá tiêu dùng, và nếu tác động của thuế quan tỏ ra nghiêm trọng hơn, chúng có thể làm bùng phát áp lực lạm phát toàn cầu trong nửa cuối năm.

Làm thế nào sự khác biệt chính sách định hình thị trường tiền tệ

Sự khác biệt trong chính sách của ngân hàng trung ương toàn cầu đã có tác động trực tiếp đến thị trường tiền tệ. Sự yếu kém của đồng yên đã thu hút sự chú ý toàn cầu, khi Ngân hàng Nhật Bản vẫn là một trong những ngân hàng trung ương lớn cuối cùng tăng lãi suất, tụt lại khá xa so với Mỹ trong chu kỳ thắt chặt tích cực của mình.

Phản ứng chậm chạp này đã góp phần khiến đồng yên lao dốc xuống mức thấp nhất trong nhiều thập kỷ so với đồng đô la vào năm ngoái, khiến chính quyền Nhật Bản phải can thiệp hiếm hoi để ổn định đồng tiền. Trong khi BOJ kể từ đó đã tăng lãi suất ở mức khiêm tốn, họ đã kiềm chế không thắt chặt thêm hoặc can thiệp lớn trong năm 2025.

Trong khi đó, chiến lược thương mại của Trump, nhằm hồi sinh sản xuất Mỹ thông qua một đồng đô la yếu hơn, đã củng cố sự mềm yếu của đồng đô la.

Theo kỳ vọng của thị trường, Fed có thể xem xét đến hai lần cắt giảm lãi suất trong H2 2025, điều này có thể góp phần tạo áp lực giảm giá tiếp tục lên đồng đô la Mỹ—tùy thuộc vào dữ liệu lạm phát và kinh tế. Đặc biệt là trường hợp nếu lạm phát tiếp tục hạ nhiệt và tăng trưởng toàn cầu ổn định.

Chiến lược thương mại của Trump dường như ưa thích một đồng đô la yếu hơn, điều này đã làm tăng thêm áp lực giảm giá đối với đồng tiền Mỹ trong nửa đầu năm.