This article has been translated from English to Vietnamese.
Các ngân hàng trung ương trên khắp thế giới sử dụng nhiều công cụ chính sách tiền tệ để quản lý cung tiền, lạm phát và tăng trưởng kinh tế.
Một công cụ như vậy là PIRP, hay “Chính sách lãi suất dương”.
Chính sách lãi suất dương (PIRP) đề cập đến việc ngân hàng trung ương đặt lãi suất mục tiêu trên 0 phần trăm.
Điều này trái ngược với chính sách lãi suất 0 hoặc âm (ZIRP hoặc NIRP).
PIRP là gì?
Dưới chính sách lãi suất dương, lãi suất chính sách chủ chốt của ngân hàng trung ương như lãi suất quỹ liên bang ở Mỹ được đặt trên 0%.
Điều này mang lại cho ngân hàng trung ương sự linh hoạt hơn trong việc sử dụng lãi suất để quản lý lạm phát và tăng trưởng.
Kết quả là, các ngân hàng thương mại có xu hướng tăng lãi suất mà họ thu từ khách hàng vay và các hình thức tín dụng khác.
Lãi suất cao hơn có thể khiến việc vay tiền trở nên đắt đỏ hơn, điều này có thể làm giảm chi tiêu và đầu tư và giúp giảm lạm phát.
Ảnh hưởng Tiềm năng của PIRP
Lãi suất dương được coi là chính sách tiền tệ “bình thường” đã được sử dụng trong nhiều thập kỷ. Chúng cho phép ngân hàng trung ương cắt giảm hoặc tăng lãi suất để phản ứng với điều kiện kinh tế thay đổi.
PIRPs thường được sử dụng trong thời kỳ lạm phát cao, khi ngân hàng trung ương tìm cách giảm cung tiền và làm dịu nền kinh tế.
Hơn nữa, với lãi suất trên 0, người tiết kiệm có thể kiếm được thu nhập lãi suất, trong khi người vay phải trả lãi suất cho các khoản vay. Điều này giúp phân bổ vốn hiệu quả.
Tuy nhiên, PIRPs cũng có thể có tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế, vì chi phí vay cao hơn có thể làm giảm đầu tư và chi tiêu của doanh nghiệp và người tiêu dùng.
Một tác động tiềm năng của PIRP là nó có thể dẫn đến tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm hơn.
Khi chi phí vay cao hơn, việc vay tiền trở nên đắt đỏ hơn.
Doanh nghiệp và người tiêu dùng có thể ít có khả năng vay tiền để đầu tư và chi tiêu, điều này có thể làm chậm lại tăng trưởng kinh tế và nhu cầu trong nền kinh tế.
Điều này có thể dẫn đến mức độ việc làm và tăng trưởng thu nhập thấp hơn, cũng như làm giảm mức độ tin cậy của người tiêu dùng và doanh nghiệp.
Một tác động tiềm năng khác của PIRP là nó có thể dẫn đến sự giảm giá của tài sản.
Khi chi phí vay cao hơn, việc các cá nhân và doanh nghiệp tài trợ cho việc mua tài sản như bất động sản hoặc cổ phiếu có thể trở nên khó khăn hơn.
Điều này có thể dẫn đến nhu cầu thấp hơn đối với những tài sản đó, từ đó có thể dẫn đến sự giảm giá của chúng.
PIRP so với ZIRP và NIRP
ZIRP và NIRP đề cập đến các chính sách tiền tệ với lãi suất mục tiêu 0% và âm.
Mục tiêu thường là kích thích hoạt động kinh tế và thúc đẩy lạm phát bằng cách giảm chi phí vay cho hộ gia đình và doanh nghiệp.
Với lãi suất rất thấp hoặc âm, người tiết kiệm nhận được ít hoặc không có lãi suất nào, trong khi một số người vay có thể được trả tiền để vay.
Hiệu quả và tác dụng phụ của lãi suất 0 và âm gây tranh cãi, vì vậy chúng chỉ được sử dụng tạm thời trong những hoàn cảnh cực đoan.
PIRP là một chính sách tiền tệ thắt chặt được sử dụng bởi các ngân hàng trung ương để kiểm soát lạm phát, củng cố đồng tiền, và làm chậm tăng trưởng kinh tế.
Chính sách đối lập, được coi là một chính sách tiền tệ mở rộng, là chính sách lãi suất 0 hoặc âm, nơi lãi suất được giảm để kích thích tăng trưởng.
Tóm tắt
PIRP là một công cụ chính sách tiền tệ được sử dụng bởi các ngân hàng trung ương để kiểm soát lạm phát và tăng trưởng kinh tế.
Bằng cách đặt mục tiêu lãi suất dương, các ngân hàng trung ương có thể giúp giảm số tiền có sẵn cho việc chi tiêu và đầu tư, điều này có thể giúp kiểm soát lạm phát.
Tuy nhiên, PIRPs cũng có thể có tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế, vì chi phí vay cao hơn có thể làm giảm đầu tư và chi tiêu của doanh nghiệp và người tiêu dùng.