This article has been translated from English to Vietnamese.
Các quỹ đầu tư quốc gia (SWFs) đã trở thành những người chơi cực lớn trong bức tranh tài chính toàn cầu.
Những quỹ đầu tư do nhà nước sở hữu này quản lý các khối tài sản khổng lồ, được triển khai chiến lược để tạo ra lợi nhuận và đối phó với các cú sốc kinh tế.
Quỹ đầu tư quốc gia là gì?
Một quỹ đầu tư quốc gia (SWF) là một quỹ đầu tư do nhà nước sở hữu, bao gồm tiền do chính phủ tạo ra, thường xuất phát từ dự trữ thặng dư của một quốc gia.
SWFs đầu tư vào một loạt các tài sản, bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, kim loại quý, và các khoản đầu tư thay thế như cổ phần tư nhân (PE), vốn đầu tư mạo hiểm (VC), hoặc các quỹ phòng hộ.

Quỹ đầu tư quốc gia (SWFs) đầu tư tiền trên toàn thế giới để phát triển sự giàu có trong dài hạn.
Nền tảng lịch sử
Quá trình hình thành của SWFs có thể được truy ngược về giữa thế kỷ 19 khi bang Texas của Hoa Kỳ thiết lập các quỹ để tài trợ cho dịch vụ công cộng.
Tuy nhiên, quỹ SWF đầu tiên được thành lập cho một quốc gia độc lập là Cơ quan đầu tư Kuwait, một SWF hàng hóa được tạo ra vào năm 1953 từ doanh thu dầu mỏ trước khi Kuwait giành độc lập từ Vương quốc Anh. Tiếp theo gương của Kuwait, Kiribati đã thành lập một quỹ vào năm 1956 để quản lý dự trữ doanh thu.
Thuật ngữ “quỹ đầu tư quốc gia” lần đầu tiên được sử dụng vào năm 2005 bởi Andrew Rozanov trong một bài viết có tựa đề, “Ai giữ sự giàu có của các quốc gia?” trong Tạp chí Ngân hàng Trung ương. Chỉ đến cuối thập kỷ 1990, số lượng SWFs mới bắt đầu tăng nhanh.
Sự gia tăng này được thúc đẩy bởi giá hàng hóa tăng và sự mất cân bằng thanh toán toàn cầu.
Sự phát triển của SWFs đã tăng tốc sau năm 2002 do các yếu tố như giá dầu mỏ leo thang, thặng dư tài khoản vãng lai châu Á tăng và giá hàng hóa tăng.
Các loại quỹ đầu tư quốc gia
SWFs có thể được phân loại dựa trên mục tiêu chính và nguồn tài trợ của chúng. Một số loại phổ biến bao gồm:
- Quỹ ổn định: Những quỹ này nhằm cách ly nền kinh tế khỏi biến động giá hàng hóa hoặc các cú sốc bên ngoài khác. Chúng thường tích lũy dự trữ trong những giai đoạn giá hàng hóa cao và rút ra trong thời kỳ suy thoái.
- Quỹ tiết kiệm hoặc thế hệ tương lai: Những quỹ này đầu tư thặng dư doanh thu để tạo ra sự giàu có cho các thế hệ tương lai, đặc biệt ở các quốc gia có tài nguyên thiên nhiên hữu hạn.
- Quỹ dự trữ hưu trí: Những quỹ này được thiết kế để hỗ trợ và bổ sung hệ thống lương hưu công cộng, đảm bảo ổn định tài chính lâu dài cho các chương trình nghỉ hưu.
- Quỹ đầu tư dự trữ: Những quỹ này tập trung vào việc tối đa hóa lợi nhuận đầu tư từ dự trữ ngoại tệ dư thừa.
- Quỹ đầu tư chiến lược phát triển quốc gia (SDSWF): Những quỹ này đầu tư tích cực vào các lĩnh vực hoặc dự án được coi là quan trọng cho phát triển quốc gia, như cơ sở hạ tầng, công nghệ, hoặc các ngành công nghiệp cụ thể.
- Quỹ nhắm tới các ngành công nghiệp cụ thể: Những quỹ này có thể tập trung đầu tư vào các ngành công nghiệp mới nổi hoặc gặp khó khăn nhằm thúc đẩy tăng trưởng hoặc tái cơ cấu kinh tế.
Tại sao SWFs quan trọng?
SWFs đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu vì một số lý do:
- Ổn định kinh tế: SWFs có thể giúp ổn định nền kinh tế của một quốc gia bằng cách đa dạng hóa các khoản đầu tư và cung cấp một lớp đệm chống lại các cú sốc kinh tế. Đối với các quốc gia phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu hàng hóa, SWFs có thể giảm tác động của giá tài nguyên biến động. Sau cuộc khủng hoảng thế chấp 2006-2008, quỹ đầu tư quốc gia đã giúp cứu trợ các ngân hàng phương Tây đang gặp khó khăn như CitiGroup, Merrill Lynch, UBS và Morgan Stanley.
- Tiết kiệm giữa các thế hệ: Một số SWFs, chẳng hạn như Quỹ hưu trí Chính phủ Na Uy, phục vụ như là phương tiện tiết kiệm cho các thế hệ tương lai. Những quỹ này đầu tư doanh thu từ các nguồn tài nguyên hữu hạn để đảm bảo sự thịnh vượng kinh tế lâu dài.
- Lợi nhuận đầu tư: SWFs nhằm tạo ra lợi nhuận đầu tư có thể được sử dụng để tài trợ cho các chương trình của chính phủ, giảm nợ hoặc hỗ trợ các sáng kiến phúc lợi xã hội.
- Đầu tư chiến lược: SWFs có thể thực hiện các khoản đầu tư chiến lược vào các ngành công nghiệp quan trọng, cả trong nước và quốc tế, nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế và nâng cao lợi ích quốc gia. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là một số quốc gia có lo ngại về việc đầu tư của SWFs có thể bị sử dụng cho mục đích chính trị hoặc để giành quyền kiểm soát các ngành công nghiệp quan trọng chiến lược.
Quản trị và quy định
Các chính phủ của SWFs cam kết tuân thủ các quy tắc nhất định:
- Quy tắc tích lũy: Quy tắc này xác định phần nào của doanh thu chính phủ có thể được tiết kiệm hoặc đầu tư vào SWF.
- Quy tắc rút tiền: Quy tắc này chỉ định thời điểm và cách thức chính phủ có thể rút tiền từ SWF.
- Quy tắc đầu tư: Quy tắc này phác thảo các hoạt động đầu tư và lớp tài sản được phép cho SWF, bao gồm bất kỳ hạn chế nào về đầu tư nước ngoài hoặc trong nước.
Minh bạch và trách nhiệm
Chỉ số minh bạch Linaburg-Maduell, được phát triển bởi Viện quỹ đầu tư quốc gia, là một thang điểm 10 đánh giá mức độ minh bạch của SWFs dựa trên mười nguyên tắc.
Chỉ số này được các quỹ đầu tư quốc gia sử dụng trong các báo cáo hàng năm của họ và đóng vai trò là tiêu chuẩn cho các thực tiễn quản trị tốt.
Ví dụ về các quỹ đầu tư quốc gia
Ngày nay, SWFs quản lý hàng nghìn tỷ đô la tài sản, khiến chúng trở thành những người chơi quan trọng trong thị trường tài chính toàn cầu. Tính đến tháng 1 năm 2025, năm SWF lớn nhất theo tài sản là:
| Thứ hạng | Tên quỹ | Tài sản (nghìn tỷ USD) |
|---|---|---|
| 1 | Quỹ hưu trí Chính phủ Na Uy | Trên 1.7 |
| 2 | Tổng công ty đầu tư Trung Quốc | Trên 1.3 |
| 3 | Công ty đầu tư SAFE | Trên 1 |
| 4 | Cơ quan đầu tư Abu Dhabi | Trên 1 |
| 5 | Cơ quan đầu tư Kuwait | Trên 1 |
SWFs đã đầu tư kỷ lục 257,5 tỷ USD vào 743 giao dịch trong năm 2022.
Chúng tiếp tục phát triển, điều chỉnh chiến lược đầu tư của mình để điều hướng một bối cảnh toàn cầu đang thay đổi. Chúng ngày càng chú trọng đến việc đa dạng hóa, đầu tư vào một phạm vi rộng hơn của các lớp tài sản và địa lý.
Một trong những mục tiêu chính của nhiều SWF chiến lược mới được thành lập gần đây là giúp thúc đẩy đầu tư quốc tế.
Bằng cách cùng đầu tư với khu vực tư nhân, các SWF chiến lược có thể giúp giảm rủi ro cho các dự án và do đó thu hút đầu tư từ các công ty có thể không muốn cam kết.
Ví dụ, Temasek, một SWF Singapore, đặc biệt chú trọng vào lĩnh vực công nghệ sâu, trong khi Mumtalakat của Bahrain tuyên bố cam kết đầu tư vào các ngành công nghiệp chiến lược trong Vương quốc Bahrain.
Với mức độ tài sản ngày càng tăng đầu tư vào cổ phiếu công cộng và tư nhân, SWFs đang ở vị trí để thực hiện ảnh hưởng lớn hơn đối với các thực tiễn quản trị công ty và quyền sở hữu có trách nhiệm.
Như những nhà đầu tư dài hạn, SWFs có thể vượt qua các chu kỳ kinh doanh ngắn hạn theo cách có thể cực kỳ có lợi, đặc biệt trong những giai đoạn hỗn loạn trên thị trường tài chính toàn cầu.
Một Quỹ đầu tư quốc gia của Hoa Kỳ?
Vào tháng 2 năm 2025, Tổng thống Donald Trump đã ký một sắc lệnh hành pháp để thành lập một quỹ đầu tư quốc gia cho Hoa Kỳ.
Động thái này đã tạo ra nhiều thảo luận và tranh luận. Quỹ SWF đề xuất nhằm “chuyển đổi tài sản của bảng cân đối kế toán Hoa Kỳ thành lợi ích cho người dân Mỹ.”
Sắc lệnh hành pháp chỉ đạo Bộ trưởng Bộ Ngân khố và Bộ trưởng Bộ Thương mại đưa ra một kế hoạch trong vòng 90 ngày để tạo ra quỹ đầu tư quốc gia.
Kế hoạch này nên bao gồm các khuyến nghị về cơ chế tài trợ, chiến lược đầu tư, cấu trúc quỹ và mô hình quản trị.
Việc tạo ra một quỹ đầu tư quốc gia cho Hoa Kỳ sẽ giúp tối đa hóa việc quản lý tài sản quốc gia của chúng ta và thúc đẩy sự bền vững tài chính.
Chính quyền Trump đã gợi ý rằng quỹ có thể được sử dụng để mua lại TikTok, nền tảng mạng xã hội phổ biến thuộc sở hữu của ByteDance Trung Quốc. Các khoản đầu tư tiềm năng khác bao gồm các dự án cơ sở hạ tầng và cổ phần trong các nhà sản xuất vắc-xin.
Tuy nhiên, có những lo ngại về khả năng thực hiện và quản trị của một SWF. Các nhà phê bình cho rằng Hoa Kỳ, với thị trường tài chính sâu sắc và phức tạp, không cần một quỹ đầu tư do nhà nước sở hữu. Họ cũng đặt ra câu hỏi về khả năng ảnh hưởng chính trị và sự thiếu rõ ràng của các cơ chế tài trợ.