This article has been translated from English to Vietnamese.

Một báo giá hai chiều là loại báo giá cung cấp cả giá mua và giá bán của một chứng khoán.

Giá mua là giá cao nhất mà người mua (hoặc những người mua) sẵn sàng trả cho một chứng khoán cụ thể, trong khi giá bán là giá thấp nhất mà người bán (hoặc những người bán) sẵn sàng bán cùng một chứng khoán.

Một báo giá hai chiều thường được biểu diễn dưới dạng ‘giá mua / giá bán‘.

Báo giá hai chiều phổ biến ở hầu hết các thị trường tài chính, bao gồm cả thị trường chứng khoán và thị trường ngoại hối, và chúng cung cấp cho các nhà giao dịch thông tin quan trọng về tính thanh khoản và chênh lệch giá của một chứng khoán.

Ví dụ, nếu bạn thấy một báo giá hai chiều cho một cổ phiếu là $50 / $50.10, điều này có nghĩa là giá cao nhất mà người mua sẵn sàng trả cho cổ phiếu (giá mua) là $50, trong khi giá thấp nhất mà người bán sẵn sàng bán cổ phiếu đó (giá bán) là $50.10.

Hãy lấy cặp tiền tệ EUR/USD làm ví dụ khác. Trong ngoại hối, một báo giá hai chiều có thể trông giống như thế này: 1.1856/1.1858.

Ở đây, 1.1856 là giá mua và 1.1858 là giá bán.

Báo giá này có nghĩa là bạn có thể bán một Euro với giá 1.1856 đô la Mỹ và bạn có thể mua một Euro với giá 1.1858 đô la Mỹ.

Sự chênh lệch giữa hai mức giá, trong trường hợp này là 0.0002 (hoặc 2 “pips”), được gọi là chênh lệch giá.

Các nhà giao dịch ngoại hối cố gắng kiếm lợi nhuận từ những biến động nhỏ trong tỷ giá hối đoái, và chênh lệch giá thực sự là chi phí giao dịch – một chi phí cần phải vượt qua để đạt được lợi nhuận ròng.

Chênh lệch giá phản ánh động lực cung và cầu của chứng khoán.

Một chênh lệch giá nhỏ chỉ ra tính thanh khoản cao, có nghĩa là có rất nhiều người mua và người bán, dẫn đến một thị trường hiệu quả hơn.

Ngược lại, một chênh lệch giá lớn gợi ý tính thanh khoản thấp hơn, ngụ ý rằng thị trường cho chứng khoán đó có thể kém hiệu quả hơn.