This article has been translated from English to Vietnamese.
WTI là một loại dầu thô đặc biệt và là một trong ba chỉ số dầu chính được sử dụng bởi những người giao dịch hợp đồng, tương lai và phái sinh dầu.
WTI là viết tắt của West Texas Intermediate và cũng được gọi là Texas Light Sweet.
Nó là một trong ba chỉ số dầu chính được sử dụng trong giao dịch, hai chỉ số khác là Brent Crude và Dubai/Oman.
Như bạn thấy, "giá dầu" có thể gây nhầm lẫn vì không có một giá duy nhất cho dầu. Mỗi chỉ số có "giá" riêng của nó.
Điều này có nghĩa là có nhiều giá dầu, vì vậy nếu bạn muốn biết "giá dầu", bạn phải chỉ rõ chỉ số nào.
West Texas Intermediate (WTI) thường có giá thấp hơn một chút so với Brent.
Nó cũng được coi là "ngọt" và "nhẹ" hơn một chút so với Brent.
Điều này là do WTI chứa 0.24% lưu huỳnh, làm cho nó "ngọt," và có mật độ thấp, làm cho nó "nhẹ."
Ở Hoa Kỳ, West Texas Intermediate là thước đo và mô hình giá cả ưa thích.
West Texas Intermediate được khai thác từ các mỏ dầu của Mỹ, chủ yếu ở Texas, Louisiana và North Dakota.
WTI là hàng hóa cơ bản cho hợp đồng tương lai dầu của NYMEX.
Dầu “Nhẹ và Ngọt” so với “Nặng và Chua”
Có nhiều loại dầu thô và hỗn hợp dầu thô khác nhau trên thế giới, và chúng thường được phân loại theo khả năng được tinh chế thành xăng.
Nhẹ so với Nặng
Dầu thô nhẹ về mật độ dễ dàng được tinh chế thành xăng hơn. Ngược lại, dầu có mật độ nặng khó tinh chế hơn.
Trọng lực API là một tiêu chuẩn đo lường để phân loại mật độ dầu được phát triển bởi Viện Dầu khí Hoa Kỳ.
Với các số nằm trong khoảng từ 10 đến 70, dầu càng nhẹ thì số trọng lực API càng cao.
Ví dụ, dầu trong phạm vi trọng lực API cao—dầu nhẹ—thường nổi trên nước; do đó, những dầu này dễ tinh chế hơn.
Dầu nặng trong phạm vi điểm trọng lực API thấp sẽ bắt đầu chìm trong nước.
Ngọt so với Chua
Độ “ngọt” của dầu thô phụ thuộc vào hàm lượng lưu huỳnh của nó.
Hàm lượng lưu huỳnh cao hơn 0.5% được coi là chua; thấp hơn 0.5% được coi là ngọt.
Dầu càng ngọt thì càng dễ tinh chế thành xăng và các sản phẩm từ dầu mỏ khác.
Dầu thô vừa nhẹ vừa ngọt dễ tinh chế hơn. Và hai đặc điểm này tạo nên chỉ số chuẩn cho các loại dầu cao cấp.
WTI và Brent crude, cả hai đều được công nhận là nhẹ và ngọt, được xem là các chỉ số chuẩn cao cấp trong thị trường dầu thô toàn cầu.
WTI so với Dầu thô Brent
Mật độ Dầu
- WTI có trọng lực API là 39.6°, làm cho nó rất "nhẹ."
- Brent có trọng lực API là 38°, vẫn nhẹ, nhưng không nhẹ bằng WTI.
Độ Ngọt
- WTI có hàm lượng lưu huỳnh là 0.24%, làm cho nó rất "ngọt."
- Brent có hàm lượng lưu huỳnh là 0.40%, vẫn dưới mức chỉ số 0.50%, nhưng không ngọt bằng WTI.
Địa điểm Khai thác
- WTI được khai thác từ Hoa Kỳ, từ các mỏ dầu nằm ở Texas, North Dakota, và Louisiana.
- Brent được khai thác từ Biển Bắc gần châu Âu, từ các mỏ dầu ở Brent, Ekofisk, Forties, và Oseberg.
Khó khăn trong Vận chuyển
- WTI là nội địa, làm cho việc vận chuyển khó khăn hơn.
- Brent được khai thác ở biển, làm cho việc vận chuyển dễ dàng hơn.
Sàn giao dịch
Hợp đồng tương lai trên các chỉ số dầu thô chính này được niêm yết trên các sàn giao dịch ở Hoa Kỳ và châu Âu.
- Hợp đồng dầu thô WTI (/CL) được giao dịch rộng rãi nhất trên NYMEX, một trong bốn sàn giao dịch thuộc CME Group.
- Hợp đồng dầu thô Brent giao dịch chủ yếu trên Sàn Giao dịch Liên lục địa (ICE), nhưng CME Group cũng niêm yết hợp đồng Brent (/BZ), mặc dù khối lượng trong hợp đồng CME thấp hơn nhiều.
Giá cả
- Giá của cả WTI và Brent có mối tương quan cao. Mặc dù mỗi loại có giá khác nhau, chúng đều dao động cùng nhau, phân kỳ và hội tụ trong một phạm vi tương đối hẹp.
- Dầu thô WTI nhẹ và ngọt hơn Brent, và nó đã có một khoản chênh lệch so với Brent khoảng $2.50 đến $4. Nhưng điều này không phải lúc nào cũng đúng. Và trong vài năm trở lại đây, Brent đã có giá cao hơn.