This article has been translated from English to Vietnamese.

Một thuế quan là một loại thuế do chính phủ áp đặt lên hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu từ các quốc gia khác.

Thuế quan có nhiều mục đích khác nhau, bao gồm tạo ra nguồn thu cho chính phủ, bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh nước ngoài, và ảnh hưởng đến các chính sách thương mại.

Thuế quan là gì?

Tariff Booth

Một thuế quan là một loại thuế do chính phủ áp đặt lên hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu từ các quốc gia khác. Ngoài việc là một nguồn thu cho chính phủ, thuế quan còn có thể là một hình thức điều tiết thương mại nước ngoài và là một chính sách đánh thuế các sản phẩm nước ngoài để khuyến khích hoặc bảo vệ ngành công nghiệp trong nước.

Thuế quan là một trong những công cụ phổ biến nhất của chủ nghĩa bảo hộ, cùng với hạn ngạch nhập khẩu và hạn ngạch xuất khẩu, và các rào cản phi thuế khác đối với thương mại.

Từ tiếng Anh “tariff” có nguồn gốc từ tiếng Pháp tarif, có nghĩa là ‘giá đã định’, và từ này lại bắt nguồn từ tiếng Ý tariffa, có nghĩa là ‘giá quy định; bảng thuế và hải quan’. Thuật ngữ này cuối cùng có nguồn gốc từ từ tiếng Ả Rập taʿrīf, có nghĩa là ‘thông báo’.

Có những loại thuế quan nào?

  1. Thuế Cụ Thể: Một khoản phí cố định áp dụng cho một sản phẩm cụ thể dựa trên số lượng của nó. Ví dụ, chính phủ có thể áp đặt mức thuế $500 cho mỗi chiếc xe nhập khẩu.
  2. Thuế Tỷ Lệ Phần Trăm: Một loại thuế dựa trên phần trăm giá trị của sản phẩm. Chẳng hạn, mức thuế 10% đối với rượu vang nhập khẩu có nghĩa là nếu một chai có giá $20, thuế sẽ là $2.
  3. Thuế Kết Hợp: Kết hợp giữa thuế tỷ lệ phần trăm và thuế cụ thể. Ví dụ, một sản phẩm có thể bị áp mức thuế tỷ lệ phần trăm 5% cộng với $2 mỗi đơn vị.
  4. Hạn Ngạch Thuế Quan: Cho phép một số lượng hàng hóa nhất định được nhập khẩu với mức thuế thấp hơn, với mức thuế cao hơn được áp dụng cho số lượng vượt quá hạn ngạch.

Biểu thuế là gì?

Một biểu thuế là một tài liệu liệt kê các mức thuế cho các loại hàng hóa nhập khẩu khác nhau. Nó được các quan chức hải quan sử dụng để phân loại hàng hóa và đánh giá mức thuế thích hợp tại các cảng nhập cảnh.

Tại Hoa Kỳ, tài liệu này được gọi là Biểu Thuế Hài Hòa của Hoa Kỳ (HTSUS).

Mục đích của thuế quan là gì?

  • Bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước: Thuế quan có thể làm cho hàng nhập khẩu trở nên đắt đỏ hơn, khiến sản phẩm trong nước cạnh tranh hơn. Điều này có thể giúp bảo vệ việc làm và hỗ trợ sự phát triển của các ngành công nghiệp trong nước. Ví dụ, một mức thuế đối với hàng dệt may nhập khẩu có thể bảo vệ các nhà sản xuất dệt may trong nước khỏi sự cạnh tranh nước ngoài.
  • Tạo nguồn thu: Thuế quan cung cấp một nguồn thu nhập cho chính phủ, có thể được sử dụng để tài trợ cho các dịch vụ công. Lịch sử cho thấy, thuế quan đã là một nguồn thu nhập đáng kể của chính phủ ở nhiều quốc gia.
  • Giải quyết các hành vi thương mại không công bằng: Thuế quan có thể được sử dụng để đối phó với việc phá giá (bán hàng dưới chi phí tại một thị trường nước ngoài) hoặc để giải quyết các khoản trợ cấp dành cho các nhà sản xuất nước ngoài. Điều này có thể giúp cân bằng sân chơi cho các doanh nghiệp trong nước.
  • Bảo vệ an ninh quốc gia: Thuế quan có thể được sử dụng để bảo vệ các ngành công nghiệp được coi là cần thiết cho an ninh quốc gia, chẳng hạn như quốc phòng hoặc cơ sở hạ tầng quan trọng. Ví dụ, một mức thuế đối với thép nhập khẩu có thể được sử dụng để đảm bảo nguồn cung cấp thép trong nước cho mục đích quốc phòng.
  • Ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại: Thuế quan có thể được sử dụng như một công cụ để gây áp lực lên các quốc gia khác hoặc để đạt được các mục tiêu chính sách đối ngoại. Ví dụ, một quốc gia có thể áp đặt thuế quan lên hàng hóa của quốc gia khác để khuyến khích quốc gia đó áp dụng một chính sách nào đó hoặc tuân thủ các hiệp định quốc tế.
  • Trả đũa và đàm phán: Thuế quan có thể được sử dụng như công cụ trong các cuộc đàm phán thương mại hoặc để trả đũa các hành vi thương mại không công bằng của các quốc gia khác. Chẳng hạn, một quốc gia có thể áp đặt thuế quan lên hàng nhập khẩu từ quốc gia khác đã thực hiện các biện pháp tương tự đối với xuất khẩu của họ.

Ảnh hưởng của thuế quan là gì?

Thuế quan có thể có nhiều tác động khác nhau đối với người tiêu dùng, doanh nghiệp và nền kinh tế nói chung:

Người tiêu dùng

  • Giá cao hơn: Thuế quan làm tăng chi phí của hàng nhập khẩu, có thể dẫn đến giá cao hơn cho người tiêu dùng. Điều này có thể làm giảm sức mua của người tiêu dùng và có thể dẫn đến lạm phát. Ví dụ, thuế quan đối với thực phẩm nhập khẩu có thể làm tăng hóa đơn mua sắm của người tiêu dùng.
  • Lựa chọn bị giảm: Thuế quan có thể hạn chế sự sẵn có của hàng nhập khẩu, giảm sự lựa chọn của người tiêu dùng. Điều này có thể đặc biệt quan trọng đối với những người tiêu dùng ưa chuộng hàng nhập khẩu hoặc phụ thuộc vào hàng nhập khẩu không có sẵn trong nước.
  • Tác động lên hàng hóa cụ thể: Một số ngành của nền kinh tế có thể bị ảnh hưởng nặng nề bởi thuế quan, chẳng hạn như ngành ô tô, năng lượng và thực phẩm. Ví dụ, giá xăng có thể tăng tới 50 xu mỗi gallon ở Trung Tây do thuế quan đối với dầu Canada và Mexico. Thuế quan đối với đồ điện tử có thể khiến giá điện thoại thông minh và máy tính tăng.

Doanh nghiệp

  • Chi phí tăng: Thuế quan có thể làm tăng chi phí nhập khẩu nguyên liệu cho doanh nghiệp, có thể dẫn đến chi phí sản xuất cao hơn và giảm lợi nhuận. Điều này có thể khiến doanh nghiệp khó cạnh tranh hơn, đặc biệt là những doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu hoặc linh kiện nhập khẩu.
  • Gián đoạn chuỗi cung ứng: Thuế quan có thể gián đoạn chuỗi cung ứng, khiến doanh nghiệp khó khăn trong việc có được hàng hóa và dịch vụ mà họ cần. Điều này có thể dẫn đến sự chậm trễ, thiếu hụt và gia tăng sự không chắc chắn, ảnh hưởng đến hoạt động và lợi nhuận của doanh nghiệp. Vì vậy, thuế quan tạo ra động lực phát triển sản xuất và thay thế hàng nhập khẩu bằng sản phẩm trong nước.
  • Giảm sức cạnh tranh: Thuế quan có thể khiến các doanh nghiệp trong nước khó cạnh tranh trên thị trường quốc tế, vì họ có thể phải đối mặt với thuế phản đối từ các quốc gia khác. Điều này có thể làm giảm cơ hội xuất khẩu và gây hại cho các doanh nghiệp phụ thuộc vào thương mại quốc tế.

Nền kinh tế tổng thể

  • Tăng trưởng kinh tế: Hầu hết các nhà kinh tế đồng ý rằng thuế quan có tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế và phúc lợi kinh tế, trong khi thương mại tự do có tác động tích cực. Thuế quan có thể làm biến dạng giá thị trường, giảm hiệu quả và dẫn đến phân bổ tài nguyên sai lệch.
  • Thâm hụt thương mại: Thuế quan có thể được dự định để giảm thâm hụt thương mại, nhưng chúng cũng có thể dẫn đến thuế phản đối từ các quốc gia khác, có thể bù đắp bất kỳ lợi ích tiềm năng nào. Chúng đã từng được biện minh là một phương tiện để bảo vệ các ngành công nghiệp mới và cho phép công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu (công nghiệp hóa một quốc gia bằng cách thay thế hàng nhập khẩu bằng sản xuất trong nước).
  • Mất việc làm: Mặc dù thuế quan có thể bảo vệ một số việc làm trong ngành công nghiệp trong nước, chúng cũng có thể dẫn đến mất việc làm trong các ngành khác, chẳng hạn như những ngành phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu hoặc xuất khẩu đến các quốc gia áp đặt thuế phản đối. Tác động tổng thể của thuế quan đối với việc làm là phức tạp và phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
  • Kém hiệu quả kinh tế: Thuế quan tạo ra sự mất mát không tối ưu, dẫn đến một sự mất mát hiệu quả kinh tế xảy ra khi cân bằng cho một hàng hóa hoặc dịch vụ không đạt tối ưu Pareto. Điều này có nghĩa là thuế quan dẫn đến phân bổ tài nguyên kém hiệu quả hơn và giảm phúc lợi kinh tế tổng thể.
  • Ảnh hưởng phân bố: Thuế quan có thể có các tác động khác nhau đến các nhóm khác nhau trong xã hội. Mặc dù thuế quan có thể mang lại lợi ích cho một số nhà sản xuất trong nước bằng cách bảo vệ họ khỏi sự cạnh tranh nước ngoài, chúng có thể gây hại cho người tiêu dùng bằng cách tăng giá và giảm sự lựa chọn. Chúng cũng có thể gây hại cho các doanh nghiệp phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu hoặc xuất khẩu đến các quốc gia áp đặt thuế phản đối.
  • Kinh tế chính trị: Quyết định có áp dụng thuế quan hay không thường bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chính trị, chẳng hạn như việc vận động hành lang của các nhóm lợi ích đặc biệt và việc sử dụng thuế quan như là con bài mặc cả trong các cuộc đàm phán quốc tế. Thường được dự định để bảo vệ các ngành công nghiệp cụ thể, thuế quan có thể gây hậu quả ngược lại và gây hại cho các ngành công nghiệp mà chúng được dự định bảo vệ thông qua chi phí đầu vào tăng và thuế phản đối. Thuế nhập khẩu cũng có thể gây hại cho các nhà xuất khẩu trong nước bằng cách làm gián đoạn chuỗi cung ứng của họ và tăng chi phí đầu vào của họ.

Những phê phán về thuế quan là gì?

Thuế quan thường bị chỉ trích vì các tác động kinh tế tiêu cực của chúng, bao gồm:

  • Kém hiệu quả: Chúng làm biến dạng động lực thị trường và có thể dẫn đến phân bổ tài nguyên sai lệch.
  • Ảnh hưởng chính trị và vận động hành lang: Quyết định áp dụng thuế quan có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chính trị, chẳng hạn như việc vận động hành lang của các nhóm lợi ích đặc biệt. Điều này có thể dẫn đến thuế quan có lợi cho các ngành công nghiệp cụ thể mà tốn kém cho người tiêu dùng và nền kinh tế rộng lớn hơn.
  • Ảnh hưởng lùi: Thuế quan ảnh hưởng không tỷ lệ đối với người tiêu dùng thu nhập thấp hơn, những người chi tiêu một phần lớn hơn thu nhập của mình cho hàng hóa bị đánh thuế.
  • Chiến tranh thương mại: Chiến tranh thương mại là một tình huống trong đó các quốc gia tham gia vào việc leo thang thuế quan và các rào cản thương mại khác chống lại nhau. Điều này có thể dẫn đến sự sụt giảm trong thương mại, thiệt hại kinh tế và tăng cường căng thẳng giữa các quốc gia.

Các giải pháp thay thế cho thuế quan là gì?

Chính phủ có thể sử dụng các công cụ chính sách thương mại khác thay cho hoặc cùng với thuế quan, chẳng hạn như:

  • Trợ cấp: Hỗ trợ tài chính cho các ngành công nghiệp trong nước để làm cho họ cạnh tranh hơn.
  • Hạn ngạch: Giới hạn số lượng hàng hóa có thể được nhập khẩu.
  • Rào cản phi thuế: Quy định, tiêu chuẩn, hoặc yêu cầu giấy phép hạn chế nhập khẩu.

Bối cảnh lịch sử

Thuế quan đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử kinh tế toàn cầu. Ví dụ:

  • Đạo luật Thuế Smoot-Hawley năm 1930 tại Hoa Kỳ đã tăng thuế đối với hàng nghìn sản phẩm nhập khẩu, làm trầm trọng thêm cuộc Đại Khủng Hoảng bằng cách giảm thương mại quốc tế.
  • Hiệp định Chung về Thuế và Thương mại (GATT), được thành lập vào năm 1947, đã tìm cách giảm thuế và các rào cản thương mại khác trên toàn cầu. Nó sau đó được thay thế bởi Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 1995, tổ chức tiếp tục điều chỉnh thương mại quốc tế.

Trong những năm gần đây, thuế quan đã trở thành một vấn đề gây tranh cãi trong thương mại toàn cầu. Ví dụ:

  • Cuộc chiến thương mại Mỹ-Trung (2018–2020) đã chứng kiến cả hai nước áp đặt thuế đối với hàng hóa trị giá hàng tỷ đô la, ảnh hưởng đến thị trường toàn cầu.
  • Liên minh châu Âu sử dụng thuế quan như một phần của hệ thống Thuế Quan Ngoại Thương (CET) Chung, áp dụng thuế quan đồng nhất đối với nhập khẩu từ các quốc gia không phải là thành viên.

Đầu năm 2025, Tổng thống Donald Trump đã áp đặt thuế quan đối với nhập khẩu từ Canada, Mexico và Trung Quốc. Các mức thuế này nhằm giải quyết các vấn đề như nhập cư bất hợp pháp, buôn bán ma túy, và các hành vi thương mại không công bằng. Tuy nhiên, chúng cũng gây lo ngại về khả năng diễn ra một cuộc chiến thương mại.

Kết Luận

Thuế quan là một công cụ chính sách với lịch sử lâu đời và nhiều tác động tiềm năng. Mặc dù chúng có thể được sử dụng để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước và tạo nguồn thu, chúng cũng có thể dẫn đến giá cao cho người tiêu dùng, làm gián đoạn chuỗi cung ứng, và gây hại cho nền kinh tế tổng thể.

Việc sử dụng thuế quan đã là chủ đề của cuộc tranh luận liên tục giữa những người ủng hộ thương mại tự do và những người ủng hộ chủ nghĩa bảo hộ.

  • Những người ủng hộ thương mại tự do lập luận rằng thuế quan làm biến dạng thị trường, giảm hiệu quả, và gây hại cho người tiêu dùng.
  • Những người ủng hộ bảo hộ lập luận rằng thuế quan là cần thiết để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước, việc làm, và an ninh quốc gia.

Quyết định áp đặt thuế quan thường liên quan đến sự cân bằng giữa các cân nhắc kinh tế và chính trị và làm nổi bật những thách thức của việc điều hướng nền kinh tế toàn cầu và cân bằng các lợi ích cạnh tranh trong chính sách thương mại.