This article has been translated from English to Vietnamese.
Thuế quan đối ứng, còn được biết đến với tên gọi thuế trả đũa hoặc thuế gương, là một công cụ được sử dụng trong thương mại quốc tế để tác động đến luồng hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia.
Cách tiếp cận "ăn miếng trả miếng" này nhằm thiết lập các mối quan hệ thương mại cân bằng bằng cách đảm bảo rằng các đối tác thương mại phải đối mặt với mức thuế tương đương nhau.
Thuế quan đối ứng là gì?
Một thuế quan là một loại thuế hoặc hạn chế thương mại mà một quốc gia áp đặt lên một quốc gia khác để đối phó với các hành động tương tự của quốc gia đó.
Khi một quốc gia áp đặt thuế quan lên hàng hoá từ một quốc gia khác, quốc gia bị ảnh hưởng có thể đáp trả bằng cách áp đặt thuế quan riêng của mình lên hàng hóa nhập khẩu từ quốc gia đầu tiên.
Phản ứng này được biết đến với tên gọi thuế quan đối ứng, cũng gọi là thuế trả đũa hoặc thuế gương.

Thuế quan đối ứng chủ yếu liên quan đến việc điều chỉnh mức thuế mà một đối tác thương mại áp dụng lên một loại hàng hóa cụ thể với một mức thuế tương đương trên hàng hóa nhập khẩu tương tự từ đối tác đó.
Mục tiêu là để ngăn chặn chính sách bảo hộ có thể gây hại cho các ngành công nghiệp nội địa, tạo ra một sân chơi công bằng và đảm bảo cân bằng thương mại giữa các quốc gia.
Thuế quan đối ứng có thể là một phần của các hiệp định thương mại rộng lớn hơn nhằm giảm thiểu các rào cản thương mại và thúc đẩy hợp tác kinh tế.
Bằng cách đảm bảo rằng các mức thuế được áp dụng đối ứng, các quốc gia có thể tránh được tình huống mà một quốc gia hưởng lợi không cân xứng từ mức thuế thấp hơn trong khi vẫn duy trì các rào cản cao hơn để bảo vệ các ngành công nghiệp của mình.
Góc nhìn Lịch sử
Sử dụng thuế quan để ảnh hưởng đến thương mại đã có hàng thế kỷ qua, nhưng khái niệm thuế quan đối ứng đã trở nên nổi bật vào thế kỷ 19 khi các quốc gia ngày càng sử dụng thuế quan để bảo vệ các ngành công nghiệp nội địa và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Một ví dụ sớm là Hiệp ước Cobden-Chevalier năm 1860 giữa Anh và Pháp, dẫn đến việc giảm đáng kể thuế quan và gia tăng thương mại giữa hai quốc gia.
Tuy nhiên, khả năng thuế quan đối ứng leo thang thành các cuộc chiến thương mại gây thiệt hại đã rõ ràng vào đầu thế kỷ 20 với Đạo luật Thuế quan Smoot-Hawley tại Hoa Kỳ (1930).
Đạo luật này, áp đặt mức thuế cao lên một loạt hàng hóa nhập khẩu, đã kích thích các biện pháp trả đũa từ các quốc gia khác, góp phần làm trầm trọng thêm cuộc Đại Khủng Hoảng.
Ảnh hưởng tiêu cực của Đạo luật Thuế quan Smoot-Hawley đã làm nổi bật sự cần thiết của hợp tác quốc tế để thúc đẩy thương mại và ổn định kinh tế.
Điều này dẫn đến việc thành lập Hiệp định Chung về Thuế quan và Thương mại (GATT) vào năm 1947, đã đặt nền móng cho Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
WTO tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh thương mại quốc tế và giải quyết tranh chấp thương mại, bao gồm cả những tranh chấp có liên quan đến thuế quan đối ứng.
Thuế Quan Đối Ứng trong Thời Đại Hiện Nay
Trong những năm gần đây, nhiều ví dụ nổi bật đã xuất hiện về việc các quốc gia sử dụng thuế quan đối ứng để giải quyết mất cân bằng thương mại và đối phó với các thực hành thương mại bị cho là không công bằng.
Chiến tranh Thương mại Mỹ-Trung (2018-2020)
Mỹ và Trung Quốc đã tham gia vào một loạt các biện pháp áp thuế đối ứng trong cuộc chiến thương mại do chính quyền Trump khởi xướng.
Mỹ, cáo buộc các thực hành thương mại không công bằng và ăn cắp sở hữu trí tuệ, đã áp thuế lên một loạt sản phẩm Trung Quốc. Trung Quốc đáp trả bằng cách nhắm vào hàng hóa Mỹ.
Ví dụ quan trọng bao gồm:
Thuế Quan của Mỹ lên Hàng Hóa Trung Quốc (2018)
- Vào tháng 7 năm 2018, Mỹ đã áp thuế 25% lên 34 tỷ USD hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, nhắm vào các ngành như máy móc, điện tử và ô tô.
- Trung Quốc lập tức đáp trả bằng cách áp thuế 25% lên 34 tỷ USD hàng hóa Mỹ, bao gồm các sản phẩm nông nghiệp như đậu nành, thịt lợn, và ô tô.
Leo Thang vào Năm 2019
- Mỹ đã tăng thuế lên 25% trên thêm 200 tỷ USD hàng hóa Trung Quốc, bao gồm các sản phẩm tiêu dùng như điện tử và nội thất.
- Đáp lại, Trung Quốc đã áp thuế từ 5% đến 25% lên 60 tỷ USD hàng hóa Mỹ, bao gồm hóa chất, dệt may, và các sản phẩm nông nghiệp.
Thỏa Thuận Giai Đoạn Một (2020)
- Vào tháng 1 năm 2020, hai nước đã đạt một thỏa thuận thương mại một phần.
- Trung Quốc đồng ý gia tăng mua hàng hóa Mỹ, trong khi Mỹ giảm một số thuế.
- Tuy nhiên, nhiều thuế quan đối ứng vẫn còn dù có thỏa thuận.
Cuộc trao đổi thuế quan này đã dẫn đến chi phí gia tăng cho người tiêu dùng và doanh nghiệp ở cả hai quốc gia và gây xáo trộn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thuế Quan Thép và Nhôm Mỹ-EU (2018)
Vào tháng 3 năm 2018, Mỹ đã áp thuế 25% lên thép và thuế 10% lên nhôm nhập khẩu từ Liên minh châu Âu (EU) và các quốc gia khác, viện dẫn các lo ngại về an ninh quốc gia.
EU đã đáp trả bằng thuế quan đối ứng lên 3,2 tỷ USD hàng hóa Mỹ, bao gồm xe mô tô, bourbon, quần jeans, và các sản phẩm nông nghiệp như đậu phộng và trái cây cranberry.
Các mức thuế này vẫn tồn tại cho đến khi đạt được một thỏa thuận tạm thời vào năm 2021.
Thuế Quan Mỹ-Canada về Sữa (2018)
Mỹ đã áp thuế lên thép và nhôm của Canada vào năm 2018, và Canada đã trả đũa với các thuế quan lên 12,8 tỷ USD hàng hóa Mỹ, bao gồm sản phẩm sữa, whiskey, và nước cam.
Đây là một phần của cuộc tranh chấp lớn hơn về hệ thống quản lý cung ứng sữa của Canada, mà Mỹ cho rằng không công bằng đối với nông dân Mỹ.
Thuế Quan Mỹ-Thổ Nhĩ Kỳ (2018)
Vào tháng 8 năm 2018, Mỹ đã tăng gấp đôi thuế quan lên thép và nhôm của Thổ Nhĩ Kỳ lên 50% và 20%, tương ứng, cùng lúc với một tranh chấp ngoại giao.
Thổ Nhĩ Kỳ đã đáp trả với thuế quan lên 1,8 tỷ USD hàng hóa Mỹ, bao gồm xe ô tô, rượu, và thuốc lá.
Tranh Chấp Thương Mại Ấn Độ-Mỹ (2019)
Vào tháng 6 năm 2019, Mỹ đã thu hồi trạng thái ưu đãi thương mại của Ấn Độ theo Hệ thống Ưu đãi Chung (GSP), dẫn đến việc áp thuế lên hàng hóa Ấn Độ.
Ấn Độ đã trả đũa với thuế quan lên 28 sản phẩm của Mỹ, bao gồm quả hạnh nhân, táo, và các sản phẩm hóa chất, từ 10% đến 70%.
Những ví dụ gần đây này nhấn mạnh xu hướng ngày càng gia tăng sử dụng thuế quan đối ứng như một công cụ trong chính sách thương mại quốc tế.
Ưu và Nhược Điểm của Thuế Quan Đối Ứng
Thuế quan đối ứng là một con dao hai lưỡi, cung cấp những lợi ích tiềm năng nhưng cũng mang lại nhiều rủi ro đáng kể.
Ưu điểm:
- Thúc đẩy Thương mại Công bằng: Bằng cách điều chỉnh thuế quan, các quốc gia tìm cách đảm bảo rằng các ngành công nghiệp nội địa của họ không bị đặt vào thế bất lợi do các rào cản thương mại không công bằng do các quốc gia khác áp đặt.
- Công cụ Đàm phán: Thuế quan đối ứng có thể là đòn bẩy trong các cuộc đàm phán thương mại, khuyến khích các đối tác thương mại giảm hoặc loại bỏ thuế trên xuất khẩu.
- Bảo vệ Ngành công nghiệp Nội địa: Thuế quan đối ứng có thể cung cấp một mức độ bảo vệ cho các ngành công nghiệp nội địa bằng cách làm cho hàng hóa nhập khẩu kém cạnh tranh hơn trên thị trường địa phương.
- Tạo ra Doanh thu cho Chính phủ: Tăng thuế quan có thể tạo ra doanh thu cho chính phủ, có thể sử dụng để tài trợ cho các dịch vụ công hoặc giảm thâm hụt ngân sách.
Nhược điểm:
- Rủi ro Chiến tranh Thương mại: Một trong những rủi ro lớn nhất của thuế quan đối ứng là khả năng leo thang thành một cuộc trao đổi "ăn miếng trả miếng" về các rào cản thương mại, dẫn đến các cuộc chiến thương mại gây hại cho tất cả các nền kinh tế liên quan.
- Giá Cao hơn cho Người tiêu dùng: Thuế quan trên hàng hóa nhập khẩu có thể dẫn đến giá cao hơn cho người tiêu dùng, giảm sức mua của họ và có thể góp phần vào lạm phát.
- Giảm Lựa chọn của Người tiêu dùng: Thuế quan có thể hạn chế sự đa dạng của hàng hóa có sẵn cho người tiêu dùng, khi các sản phẩm nhập khẩu trở nên đắt đỏ hơn hoặc khan hiếm.
- Căng thẳng trong Quan hệ Ngoại giao: Việc áp đặt thuế quan đối ứng có thể tạo ra căng thẳng giữa các quốc gia, có thể gây tổn hại đến quan hệ ngoại giao và cản trở sự hợp tác trong các lĩnh vực khác.
- Biến dạng trong Thương mại toàn cầu: Thuế quan đối ứng có thể làm biến dạng các mô hình thương mại toàn cầu, dẫn đến những bất hợp lý và có thể gây hại cho tăng trưởng kinh tế tổng thể.
Kế hoạch “Công bằng và Đối ứng” của Chính quyền Trump
Vào năm 2025, chính quyền Trump đã giới thiệu một “Kế hoạch Công bằng và Đối ứng” nhằm giải quyết các thực hành thương mại bị cho là không công bằng và thâm hụt thương mại dai dẳng với các đối tác thương mại chính.
Kế hoạch này đề xuất một cách tiếp cận toàn diện đối với chính sách thương mại, bao gồm việc sử dụng thuế quan đối ứng.
Phạm vi của kế hoạch mở rộng vượt ra ngoài việc chỉ đơn giản là điều chỉnh các mức thuế nước ngoài để bao gồm cả việc xem xét các rào cản phi thuế quan, như trợ cấp, yêu cầu quy định, và thậm chí là việc áp đặt lương ở các quốc gia khác.
Một trong những khía cạnh gây tranh cãi nhất của kế hoạch này là khả năng bao gồm Thuế Giá trị Gia tăng (VAT) như một yếu tố trong việc tính toán thuế quan đối ứng.
Chính phủ Mỹ lập luận rằng VAT, mặc dù áp dụng cả cho hàng hóa nội địa và nhập khẩu, thực sự hoạt động như một loại thuế quan đối với xuất khẩu của Mỹ vì nó không được áp đặt lên hàng hóa sản xuất trong nước ở Mỹ.
Quan điểm này đã gây tranh cãi giữa các chuyên gia thương mại, với nhiều người cho rằng VAT không phải là một rào cản thương mại theo nghĩa truyền thống.
Thâm hụt Thương mại và Thuế Quan Đối Ứng
Thâm hụt thương mại, khi một quốc gia nhập khẩu nhiều hàng hóa và dịch vụ hơn là xuất khẩu, đã là động lực chính của sự gia tăng gần đây trong thuế quan đối ứng.
“Kế hoạch Công bằng và Đối ứng” của chính quyền Trump, ví dụ, đặc biệt nhằm giảm thâm hụt thương mại của Mỹ bằng cách giải quyết các thực hành thương mại không công bằng bởi các quốc gia khác.
Giả thiết cơ bản là thuế quan đối ứng có thể gây áp lực lên các đối tác thương mại để giảm các rào cản đối với xuất khẩu của Mỹ, từ đó giảm thâm hụt thương mại.
Tuy nhiên, hiệu quả của phương pháp này đang được tranh cãi giữa các nhà kinh tế học, với một số người cho rằng thâm hụt thương mại chủ yếu do các yếu tố kinh tế vĩ mô thay vì các rào cản thương mại.
Nguyên tắc Quốc gia Tối huệ (MFN)
Nguyên tắc Quốc gia Tối huệ (MFN) là một nguyên tắc cơ bản của hệ thống WTO. Nó yêu cầu các quốc gia mở rộng các điều khoản thương mại tương tự cho tất cả các đối tác thương mại của họ.
Thuế quan đối ứng, theo bản chất của nó, có thể vi phạm nguyên tắc này, vì chúng liên quan đến việc đối xử khác nhau với các quốc gia dựa trên chính sách thuế của họ.
Điều này có thể tạo ra những phức tạp trong hệ thống thương mại quốc tế và có thể làm suy yếu nỗ lực của WTO trong việc thúc đẩy sự không phân biệt đối xử trong thương mại.
Các phương án thay thế cho Thuế Quan Đối Ứng
Mặc dù thuế quan đối ứng có thể là một công cụ để giải quyết tranh chấp thương mại, nhưng chúng không phải là lựa chọn duy nhất. Có nhiều cách tiếp cận thay thế có thể được xem xét:
- Đàm phán và Ngoại giao: Tham gia vào các cuộc đàm phán trực tiếp và các nỗ lực ngoại giao để giải quyết các khác biệt thương mại thường là cách tiếp cận hiệu quả và ưu tiên nhất.
- Cơ chế Giải quyết Tranh chấp của WTO: WTO cung cấp một khuôn khổ có cấu trúc để giải quyết các tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên.
- Hiệp định Thương mại Song phương và Khu vực: Nhiều quốc gia có các hiệp định thương mại song phương hoặc khu vực bao gồm các cơ chế giải quyết tranh chấp cụ thể.
- Hòa giải và Trọng tài: Trong một số trường hợp, các quốc gia có thể chọn hòa giải hoặc trọng tài để giải quyết tranh chấp thương mại.
Những phương án thay thế này cung cấp một loạt các giải pháp cho việc giải quyết các tranh chấp thương mại mà không cần resort đến những cuộc chiến tranh thuế có thể gây thiệt hại.
Việc lựa chọn phương pháp sẽ phụ thuộc vào hoàn cảnh cụ thể của tranh chấp, mối quan hệ giữa các quốc gia liên quan, và kết quả mong muốn.
Kết luận
Thuế quan đối ứng là một công cụ trong chính sách thương mại quốc tế. Mặc dù chúng có thể được sử dụng để thúc đẩy thương mại công bằng, bảo vệ các ngành công nghiệp nội địa, và tạo ra doanh thu cho chính phủ, nhưng chúng cũng mang lại nguy cơ làm gia tăng căng thẳng thương mại, gây hại cho tăng trưởng kinh tế toàn cầu, và tăng chi phí cho người tiêu dùng và doanh nghiệp.
Sự gia tăng gần đây của thuế quan đối ứng, đặc biệt trong bối cảnh các cuộc chiến thương mại và xu hướng bảo hộ đang tăng lên, gây lo ngại về tương lai của thương mại toàn cầu.
Mặc dù thuế quan đối ứng có thể là một công cụ để giải quyết những mối quan ngại thương mại cụ thể, chúng cũng có thể dẫn đến một nền kinh tế toàn cầu bị phân mảnh và ít dự đoán hơn.
Hơn nữa, cần nhận ra rằng thuế quan đối ứng có thể được sử dụng để thúc đẩy mục tiêu chính trị chiến lược ngoài lợi ích kinh tế thuần túy.
Ví dụ, chính sách thương mại của chính quyền Trump thường được xem như một phần của chiến lược rộng lớn hơn để khẳng định sức mạnh của Mỹ và thách thức sự ảnh hưởng ngày càng tăng của Trung Quốc. Điều này nhấn mạnh sự tương tác giữa chính sách thương mại, an ninh quốc gia, và địa chính trị.