This article has been translated from English to Vietnamese.
Nợ công là nợ của chính phủ trung ương.
Đơn giản là tiền hoặc tín dụng mà chính phủ nợ các chủ nợ của mình.
Đây là khoản nợ do chính phủ quốc gia phát hành bằng ngoại tệ nhằm tài trợ cho sự phát triển và tăng trưởng của đất nước phát hành.
Những khoản nợ này thường bao gồm chứng khoán, trái phiếu hoặc kỳ phiếu với kỳ hạn từ dưới một năm đến hơn mười năm.
Sự ổn định của chính phủ phát hành có thể được đánh giá qua xếp hạng tín dụng quốc gia, giúp các nhà đầu tư cân nhắc rủi ro khi đánh giá các khoản đầu tư vào nợ công.
Nợ công cũng được gọi là nợ chính phủ, nợ công cộng, và nợ quốc gia.
Làm thế nào để đo lường Nợ Công
Nợ công có thể được đo lường bằng nhiều chỉ số khác nhau. Thường thì, những chỉ số này được sử dụng để xác định xem nợ công của một quốc gia có quá cao so với tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hoặc khả năng đánh thuế công dân của quốc gia đó hay không.
Nhưng những yếu tố này cũng nên xem xét đến tốc độ tăng trưởng GDP của quốc gia, vì nó có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến khả năng trả nợ trong tương lai.
Ba chỉ số phổ biến nhất là:
- Tổng Nợ Công – Tổng nợ công là tổng số nợ đang lưu hành. Nhưng nếu thiếu ngữ cảnh, con số này không cung cấp nhiều thông tin và có thể gây hiểu nhầm. Vì vậy, hầu hết các chuyên gia thường nhìn vào tỷ lệ Nợ trên GDP và Nợ trên đầu người như những thước đo thông dụng.
- Nợ theo tỷ lệ phần trăm của GDP – Nợ theo tỷ lệ phần trăm của tổng sản phẩm quốc nội đơn giản là tổng nợ công chia cho GDP. Các quốc gia có nợ lớn hơn GDP của họ (hoặc tỷ lệ trên 100%) thường được coi là đang mắc nợ quá nhiều.
- Nợ trên Đầu người – Nợ trên đầu người đơn giản là tổng nợ chia cho số lượng công dân. Nợ trên đầu người vượt quá thu nhập bình quân đầu người giảm khả năng chính phủ có thể bù đắp thiếu hụt thông qua việc đánh thuế truyền thống.
Các nhà đầu tư quốc tế có thể tìm thấy mức độ nợ của khu vực công qua Ngân hàng Thế giới, CIA World Factbook, hoặc trang web của từng ngân hàng trung ương.