This article has been translated from English to Vietnamese.

Tỷ lệ thất nghiệp cơ bản là phần trăm số người trong lực lượng lao động không có việc làm nhưng có khả năng và sẵn sàng làm việc.

Nó được đo lường bằng cách lấy tỷ lệ những người thất nghiệp có khả năng và sẵn sàng làm việc so với tổng số người trong lực lượng lao động.

Điều quan trọng là phân biệt giữa những người thất nghiệp và những người đơn giản là không làm việc. Một số người có thể đang học, làm việc từ nhà, bị khuyết tật hoặc đã nghỉ hưu. Những người này không phải là một phần của lực lượng lao động và không được tính vào tỷ lệ thất nghiệp.

Tầm Quan Trọng của Tỷ Lệ Thất Nghiệp

Tỷ lệ thất nghiệp được xem là một chỉ báo trễ.

Điều này có nghĩa là nó chỉ thay đổi sau khi các điều kiện kinh tế cơ bản của một quốc gia đã thay đổi. Tỷ lệ thất nghiệp có thể gây ra biến động nhẹ trên thị trường vì nó cung cấp manh mối cho các nhà giao dịch về lãi suất và chính sách tiền tệ trong tương lai.

Tác Động Thị Trường của Tỷ Lệ Thất Nghiệp

Tỷ lệ thất nghiệp thấp hơn dự kiến thường làm tăng giá trị của tiền tệ vì các nhà giao dịch tin rằng nó có thể dẫn đến lãi suất cao hơn. Ngược lại, tỷ lệ thất nghiệp cao hơn dự kiến có thể làm suy yếu đồng tiền vì được kỳ vọng sẽ dẫn đến lãi suất thấp hơn.