This article has been translated from English to Vietnamese.
Một mức kháng cự là một khái niệm trong phân tích kỹ thuật, chỉ ra khi một tài sản đã đạt đến một mức giá mà người tham gia thị trường không muốn tiếp tục mua nữa, làm cho giá ngừng tăng.
Kháng cự là một mức giá mà chuyển động đi lên có thể bị hạn chế bởi sự cung cấp tích lũy tại hoặc xung quanh mức giá đó.
Kháng cự, hay mức kháng cự, là mức giá mà sự tăng giá bị dừng lại bởi sự xuất hiện của số lượng người bán ngày càng tăng muốn bán tại mức giá đó.
Càng gần mức kháng cự, càng nhiều người bán sẽ hoạt động.

Khi giá của một tài sản, như cổ phiếu hoặc cặp tiền tệ, tiến gần đến mức kháng cự, thường được xem như một tín hiệu giảm giá (tức là tiêu cực).
Các nhà giao dịch mong đợi giá bắt đầu giảm do áp lực bán tăng lên
Các mức kháng cự thường được sử dụng cùng với mức hỗ trợ, hoặc điểm mà các nhà giao dịch không muốn để giá của một tài sản giảm quá thấp.
Các nhà giao dịch thường xác định các khu vực hỗ trợ và kháng cự để đưa ra quyết định giao dịch, bao gồm khi nào đặt điểm dừng lỗ và mục tiêu lợi nhuận.
Nếu một tài sản vượt qua mức kháng cự của nó, thì một số nhà giao dịch tin rằng giá sẽ tiếp tục tăng, hoặc “tăng mạnh“, cho đến khi tìm thấy một mức kháng cự mới.
Hiểu về Kháng cự
Khái niệm kháng cự phát sinh từ quy luật cơ bản của cung và cầu.
Khi giá của một tài sản tiến gần đến mức kháng cự, thường được hiểu là tín hiệu cho thấy áp lực bán của thị trường (cung) đang vượt qua áp lực mua (cầu).
Động thái này khiến mức kháng cự trở thành một điểm quan trọng trong việc dự đoán các chuyển động giá tiềm năng.
Kháng cự trong Hành động
Để hiểu rõ hơn về kháng cự, hãy xem xét một ví dụ.
Giả sử một cổ phiếu đã đạt mức giá 100 USD mỗi cổ phần nhiều lần trong vài tháng, nhưng mỗi lần nó tăng lên mức giá này, nó lại giảm xuống.
Trong trường hợp này, mức 100 USD được coi là mức kháng cự cho cổ phiếu. Các nhà giao dịch có thể coi mô hình lặp lại này là tín hiệu để bán cổ phiếu khi giá gần mức 100 USD, kỳ vọng giá sẽ giảm lại dựa trên hành vi trong quá khứ.
Nếu bạn giao dịch trên thị trường ngoại hối, hãy xem xét cặp EUR/USD.
Giả sử mỗi lần cặp này đạt mức 1.2000, nó bắt đầu giảm lại. Trong trường hợp này, 1.2000 được coi là mức kháng cự.
Các nhà giao dịch ngoại hối có thể coi mô hình lặp lại này là tín hiệu để bán đồng Euro của họ khi giá gần mức 1.2000, dự đoán một sự giảm giá dựa trên hành vi trong quá khứ.
Tầm Quan trọng của Việc Phá Vỡ Kháng Cự
Một khía cạnh quan trọng của các mức kháng cự là khả năng xảy ra “phá vỡ.”
Nếu giá của một tài sản có thể phá vỡ mức kháng cự đã thiết lập, nó thường được xem là tín hiệu tăng giá (tích cực).
Giả định ở đây là áp lực mua đủ mạnh để vượt qua áp lực bán, có thể dẫn đến một chuyển động giá tăng đáng kể.
Tuy nhiên, để xác nhận một cú phá vỡ, giá không chỉ phải vượt qua mức kháng cự mà còn phải duy trì sự tăng này với khối lượng giao dịch lớn.
Trong những trường hợp như vậy, mức kháng cự cũ có thể trở thành một mức hỗ trợ mới, một sàn giá nơi giá của tài sản có xu hướng ngừng giảm và bắt đầu tăng.
Tiếp tục với ví dụ về cặp EUR/USD của chúng ta, nếu giá của cặp này vượt lên trên mức kháng cự 1.2000 và giữ ở đó với khối lượng giao dịch đủ mạnh, đó sẽ được coi là một cú phá vỡ.
Điều này có thể là một dấu hiệu cho thấy cặp này có thể tiếp tục tăng.
Sau một cú phá vỡ như vậy, mức kháng cự cũ (1.2000 trong ví dụ của chúng ta) thường có thể chuyển thành một mức hỗ trợ mới.
Khả Năng, Không Phải Chắc Chắn
Mặc dù các mức kháng cự có thể là một công cụ có giá trị trong bộ công cụ của nhà giao dịch, điều quan trọng là nhớ rằng chúng đóng vai trò là khả năng và không phải là không thể sai lầm.
Giá đôi khi có thể di chuyển ngược lại kỳ vọng do nhiều yếu tố, bao gồm thay đổi tâm lý thị trường, phát hành dữ liệu kinh tế, sự kiện địa chính trị hoặc tin tức doanh nghiệp.
Hơn nữa, kháng cự là một khu vực hơn là một mức giá chính xác.
Giá của tài sản có thể dao động gần mức kháng cự trước khi đảo ngược hoặc phá vỡ, đó là lý do tại sao nhiều nhà giao dịch thích coi kháng cự là một khoảng giá hơn là một điểm chính xác.
Các mức kháng cự là một phần thiết yếu trong bộ công cụ của nhà giao dịch, cung cấp những gợi ý sâu sắc về hành vi thị trường.
Tuy nhiên, cũng như bất kỳ công cụ nào, chúng hiệu quả nhất khi được sử dụng kết hợp với các công cụ phân tích kỹ thuật khác, sự hiểu biết vững chắc về phân tích cơ bản, và các chiến lược quản lý rủi ro mạnh mẽ.