This article has been translated from English to Vietnamese.
Một đồng tiền dự trữ là đồng tiền mà các ngân hàng trung ương giữ như một phần của dự trữ ngoại hối.
Các đồng tiền dự trữ, còn được gọi là "dự trữ ngoại hối", được sử dụng cho các giao dịch quốc tế, đầu tư và để duy trì sự ổn định trong hệ thống tài chính toàn cầu.
Chúng thường được đặc trưng bởi sự ổn định, tính thanh khoản và sự chấp nhận rộng rãi trong thương mại và tài chính quốc tế.
Đồng đô la Mỹ đã nổi lên như đồng tiền dự trữ toàn cầu sau Chiến tranh Thế giới thứ hai.
Đồng tiền dự trữ là gì?
Mục đích chính của việc giữ đồng tiền dự trữ là hỗ trợ đồng tiền của quốc gia bằng cách duy trì giá trị của nó và đảm bảo nó có thể trao đổi hàng hóa và dịch vụ trong thương mại quốc tế.
Thêm vào đó, các ngân hàng trung ương sử dụng đồng tiền dự trữ để can thiệp vào thị trường ngoại hối nhằm ổn định tỷ giá, kiểm soát lạm phát và giảm thiểu khủng hoảng tài chính.
Các đồng tiền dự trữ luôn là những đồng tiền mạnh có vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế.
Hiện tại, đồng đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ được sử dụng rộng rãi nhất, theo sau là đồng euro, đồng yên Nhật, và đồng bảng Anh.
Chúng thường được định nghĩa là "tiền tệ mạnh" hoặc "tiền tệ trú ẩn an toàn", vì chúng có giá trị ổn định hơn so với các đồng tiền ít được sử dụng, cho phép chúng được sử dụng như một phương tiện lưu trữ giá trị.
Ví dụ về đồng tiền dự trữ là gì?
Lịch sử của các đồng tiền dự trữ có thể được truy ngược về thời kỳ cổ đại khi các nền văn minh khác nhau sử dụng hàng hóa như vàng và bạc như một phương tiện lưu trữ giá trị và trao đổi hàng hóa.
Qua lịch sử, một số đồng tiền đã giữ vị thế là đồng tiền dự trữ thống trị của thế giới, phản ánh sức mạnh kinh tế và chính trị của các quốc gia phát hành tương ứng.
- Solidus Byzantine (thế kỷ 4-11): Solidus, một đồng tiền vàng được giới thiệu bởi Đế chế Byzantine, được công nhận và chấp nhận rộng rãi trên khắp châu Âu, Bắc Phi và Trung Đông.
- Florin Florentine (thế kỷ 13-15): Florin, một đồng tiền vàng được đúc tại Florence, Ý, đã nổi bật trong thương mại quốc tế vào cuối thời Trung Cổ nhờ hệ thống ngân hàng mạnh mẽ của Florence.
- Ducat Venetian (thế kỷ 13-16): Ducat, một đồng tiền vàng khác, được đúc tại Venice và trở thành đồng tiền dự trữ thống trị trong khu vực Địa Trung Hải nhờ vai trò nổi bật của Venice trong thương mại quốc tế.
- Guilder Hà Lan (thế kỷ 17-18): Guilder Hà Lan nổi lên như là đồng tiền dự trữ trong thời kỳ Vàng của Hà Lan khi mà Hà Lan là một cường quốc kinh tế và tài chính toàn cầu hàng đầu.
- Real Tây Ban Nha (thế kỷ 16-18): Real bạc của Tây Ban Nha trở thành đồng tiền dự trữ nổi bật trong thời kỳ Khám phá khi đế chế Tây Ban Nha mở rộng và các mỏ bạc của nó ở châu Mỹ đã ngập tràn thị trường toàn cầu với bạc.
- Bảng Anh (thế kỷ 19-20): Bảng Anh nổi lên trong thời kỳ hoàng kim của Đế quốc Anh, được hỗ trợ bởi sức mạnh kinh tế, chính trị và quân sự của Vương quốc Anh. Tiêu chuẩn vàng càng củng cố thêm vị thế của bảng Anh như một đồng tiền dự trữ.
- Đô la Mỹ (thế kỷ 20 đến nay): Sau Hiệp định Bretton Woods năm 1944, đồng đô la Mỹ được neo vào vàng, và các đồng tiền khác được neo vào đô la, dẫn đến sự thống trị của nó như đồng tiền dự trữ hàng đầu thế giới. Vị thế của đô la Mỹ càng được củng cố sau khi hệ thống Bretton Woods sụp đổ năm 1971, và các đồng tiền bắt đầu nổi tự do so với nhau.
Hiện tại, khoảng 56% dự trữ ngoại hối toàn cầu đang được giữ bằng đô la Mỹ, tiếp theo là đồng euro với 20%, bảng Anh với 5%, và đồng yên Nhật với 5,5%.
Sự thống trị của đô la Mỹ như một đồng tiền dự trữ là do các yếu tố như quy mô và sự ổn định của nền kinh tế Mỹ, tính thanh khoản của thị trường tài chính của nó, và việc sử dụng rộng rãi đồng đô la trong thương mại và tài chính quốc tế.