This article has been translated from English to Vietnamese.

Thuật ngữ “giá mua” đề cập đến mức giá cao nhất mà người mua sẵn sàng trả cho một chứng khoán, chẳng hạn như cổ phiếu, trái phiếu, hoặc hàng hóa.

Khi bạn đang tìm cách bán một chứng khoán, giá mua là giá mà bạn có thể bán được.

Đây là ngược lại của giá bán, là giá mà người bán sẽ chấp nhận để từ bỏ một công cụ tài chính.

Trong forex, đây là giá mà bạn, người giao dịch, có thể bán đồng tiền cơ sở.

Giá mua thường bao gồm hai yếu tố:

  1. Giá mà người mua sẵn sàng trả
  2. Số lượng công cụ tài chính mà họ muốn mua.

Một giao dịch được thực hiện khi giá mua và giá bán khớp nhau.

Chẳng hạn, một người giao dịch đặt giá mua 110.25 cho 1,000 đơn vị USD/JPY sẽ thấy giao dịch của họ được thực hiện khi một người bán đồng ý với mức giá và số lượng đó.

Giá mua (giá mà bạn có thể bán một tài sản) thường được báo thấp hơn giá bán, và sự chênh lệch giữa hai giá này được gọi là khoảng chênh lệch.

Giá Bán và Giá Mua

Khái niệm giá mua và giá bán là nền tảng cho cách giao dịch và định giá chứng khoán hoạt động.