This article has been translated from English to Vietnamese.
Quote Currency là gì?
Quote currency là đồng tiền thứ hai trong một cặp tiền tệ.
Nó được dùng để xác định giá trị của base currency.
Trên thị trường ngoại hối, giá đơn vị tiền tệ được báo dưới dạng cặp tiền tệ.
Base currency, còn gọi là transaction currency, là đồng tiền xuất hiện đầu tiên trong một báo giá cặp tiền tệ.
Phần thứ hai của báo giá tiền tệ được gọi là quote currency hoặc counter currency.
Ví dụ, nếu bạn đang xem cặp tiền tệ EUR/USD, đồng euro sẽ là base currency và đồng đô la Mỹ sẽ là quote currency.
Tỷ giá hối đoái của một cặp tiền tệ phản ánh lượng quote currency cần thiết để mua (hoặc bán) một đơn vị base currency.
Khi tỷ giá trong một cặp tiền tệ tăng, giá trị của quote currency giảm.
Trong thị trường ngoại hối, các cặp tiền tệ được viết dưới dạng XXX/YYY hoặc đơn giản là XXXYYY.
Ở đây, XXX là base currency và YYY là quote currency.
EUR/USD và USD/CAD là hai ví dụ về định dạng này.
Các chữ viết tắt dùng cho tiền tệ được quy định bởi Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO). Các mã này được cung cấp theo tiêu chuẩn ISO 4217.
Các cặp tiền tệ sử dụng những mã này gồm ba chữ cái để đại diện cho một loại tiền tệ cụ thể.
Các loại tiền tệ hiển thị dưới dạng cặp tiền tệ thường được ngăn cách bằng dấu gạch chéo. Đôi khi dấu gạch chéo bị bỏ qua nhưng ý nghĩa vẫn như nhau.
